Công Ty TNHH Và Đầu Tư An Ngọc

Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Và Đầu Tư An Ngọc do Tạ Hữu Thược thành lập vào ngày 11/06/2021. Gồm đầy đủ chi tiết các thông tin như: tên công ty, tên giám đốc, địa chỉ đăng ký, mã số thuế, ngày bắt đầu hoạt động... Giúp cho bạn tra cứu nhanh chóng và đầy đủ nhất về công ty Công Ty TNHH Và Đầu Tư An Ngọc.

Ngay sau đây là toàn bộ thông tin về công ty cũng như thông tin về mã ngành, ngành nghề kinh doanh của Công Ty TNHH Và Đầu Tư An Ngọc mời các bạn tham khảo.

Tên quốc tế: An Ngoc Investment And Company Limited

Địa chỉ: Số 266 Trần Khát Chân , Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội (Tìm vị trí)

Mã số thuế: 0109668356

Người ĐDPL: Tạ Hữu Thược

Ngày bắt đầu HĐ: 11/06/2021

Giấy phép kinh doanh: 0109668356

Lĩnh vực: Bán buôn kim loại và quặng kim loại


Ngành nghề kinh doanh của Công Ty TNHH Và Đầu Tư An Ngọc

STT Mã ngành Mô tả Ngành chính
1 1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt N
2 10101 Chế biến và đóng hộp thịt N
3 10109 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác N
4 1020 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản N
5 10201 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản N
6 10202 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh N
7 10203 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô N
8 10204 Chế biến và bảo quản nước mắm N
9 10209 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác N
10 1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật N
11 10401 Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật N
12 10500 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa N
13 1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng N
14 11041 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai N
15 11042 Sản xuất đồ uống không cồn N
16 2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu N
17 25991 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn N
18 25999 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu N
19 26100 Sản xuất linh kiện điện tử N
20 26200 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính N
21 26300 Sản xuất thiết bị truyền thông N
22 26400 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng N
23 26510 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển N
24 26520 Sản xuất đồng hồ N
25 26600 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp N
26 26700 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học N
27 26800 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học N
28 2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện N
29 27101 Sản xuất mô tơ, máy phát N
30 27102 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện N
31 27200 Sản xuất pin và ắc quy N
32 27310 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học N
33 27320 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác N
34 27330 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại N
35 27400 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng N
36 27500 Sản xuất đồ điện dân dụng N
37 27900 Sản xuất thiết bị điện khác N
38 28110 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) N
39 28120 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu N
40 28130 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác N
41 28140 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động N
42 28150 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung N
43 28160 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp N
44 28170 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) N
45 28180 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén N
46 28190 Sản xuất máy thông dụng khác N
47 28210 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp N
48 28220 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại N
49 28230 Sản xuất máy luyện kim N
50 28240 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng N
51 28250 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá N
52 28260 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da N
53 2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác N
54 28291 Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng N
55 28299 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu N
56 29100 Sản xuất xe có động cơ N
57 29200 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc N
58 29300 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe N
59 30110 Đóng tàu và cấu kiện nổi N
60 30120 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí N
61 30200 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe N
62 30300 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan N
63 30400 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội N
64 30910 Sản xuất mô tô, xe máy N
65 30920 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật N
66 30990 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu N
67 3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng N
68 32501 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa N
69 32502 Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng N
70 32900 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu N
71 33110 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn N
72 33120 Sửa chữa máy móc, thiết bị N
73 33130 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học N
74 33140 Sửa chữa thiết bị điện N
75 33150 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) N
76 33190 Sửa chữa thiết bị khác N
77 33200 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp N
78 4511 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác N
79 45111 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) N
80 45119 Bán buôn xe có động cơ khác N
81 45120 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) N
82 4513 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác N
83 45131 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) N
84 45139 Đại lý xe có động cơ khác N
85 45200 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác N
86 4530 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác N
87 45301 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác N
88 45302 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) N
89 45303 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác N
90 4541 Bán mô tô, xe máy N
91 45411 Bán buôn mô tô, xe máy N
92 45412 Bán lẻ mô tô, xe máy N
93 45413 Đại lý mô tô, xe máy N
94 45420 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy N
95 4543 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy N
96 45431 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy N
97 45432 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy N
98 45433 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy N
99 4610 Đại lý, môi giới, đấu giá N
100 46101 Đại lý N
101 46102 Môi giới N
102 46103 Đấu giá N
103 4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống N
104 46201 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác N
105 46202 Bán buôn hoa và cây N
106 46203 Bán buôn động vật sống N
107 46204 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản N
108 46209 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) N
109 46310 Bán buôn gạo N
110 4632 Bán buôn thực phẩm N
111 46321 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt N
112 46322 Bán buôn thủy sản N
113 46323 Bán buôn rau, quả N
114 46324 Bán buôn cà phê N
115 46325 Bán buôn chè N
116 46326 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột N
117 46329 Bán buôn thực phẩm khác N
118 4633 Bán buôn đồ uống N
119 46331 Bán buôn đồ uống có cồn N
120 46332 Bán buôn đồ uống không có cồn N
121 46340 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào N
122 4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép N
123 46411 Bán buôn vải N
124 46412 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác N
125 46413 Bán buôn hàng may mặc N
126 46414 Bán buôn giày dép N
127 4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình N
128 46491 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác N
129 46492 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế N
130 46493 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh N
131 46494 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh N
132 46495 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện N
133 46496 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự N
134 46497 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm N
135 46498 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao N
136 46499 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu N
137 46510 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm N
138 46520 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông N
139 46530 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp N
140 4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác N
141 46591 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng N
142 46592 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) N
143 46593 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày N
144 46594 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) N
145 46595 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế N
146 46599 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu N
147 4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan N
148 46611 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác N
149 46612 Bán buôn dầu thô N
150 46613 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan N
151 46614 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan N
152 4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại Y
153 46621 Bán buôn quặng kim loại N
154 46622 Bán buôn sắt, thép N
155 46623 Bán buôn kim loại khác N
156 46624 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác N
157 4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng N
158 46631 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến N
159 46632 Bán buôn xi măng N
160 46633 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi N
161 46634 Bán buôn kính xây dựng N
162 46635 Bán buôn sơn, vécni N
163 46636 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh N
164 46637 Bán buôn đồ ngũ kim N
165 46639 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng N
166 4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu N
167 46691 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp N
168 46692 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) N
169 46693 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh N
170 46694 Bán buôn cao su N
171 46695 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt N
172 46696 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép N
173 46697 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại N
174 46699 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N
175 46900 Bán buôn tổng hợp N
176 47110 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp N
177 4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp N
178 47191 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại N
179 47199 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp N
180 47210 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh N
181 4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh N
182 47221 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh N
183 47222 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh N
184 47223 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh N
185 47224 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh N
186 47229 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh N
187 47230 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh N
188 47240 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh N
189 47300 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh N
190 4741 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh N
191 47411 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh N
192 47412 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh N
193 47420 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh N
194 4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh N
195 47511 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh N
196 47519 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh N
197 4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh N
198 47521 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh N
199 47522 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh N
200 47523 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh N
201 47524 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh N
202 47525 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh N
203 47529 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh N
204 47530 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh N
205 4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh N
206 47591 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh N
207 47592 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh N
208 47593 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh N
209 47594 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh N
210 47599 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh N
211 47610 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh N
212 47620 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh N
213 47630 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh N
214 47640 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh N
215 4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh N
216 47711 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh N
217 47712 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh N
218 47713 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh N
219 4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh N
220 47721 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh N
221 47722 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh N
222 4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh N
223 47731 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh N
224 47732 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh N
225 47733 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh N
226 47734 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh N
227 47735 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh N
228 47736 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh N
229 47737 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh N
230 47738 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh N
231 47739 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh N
232 4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ N
233 47811 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ N
234 47812 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ N
235 47813 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ N
236 47814 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ N
237 4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ N
238 47821 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ N
239 47822 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ N
240 47823 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ N
241 4789 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ N
242 47891 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ N
243 47892 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ N
244 47893 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ N
245 47899 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ N
246 47910 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet N
247 47990 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu N
248 49110 Vận tải hành khách đường sắt N
249 49120 Vận tải hàng hóa đường sắt N
250 49200 Vận tải bằng xe buýt N
251 4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) N
252 49311 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm N
253 49312 Vận tải hành khách bằng taxi N
254 49313 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy N
255 49319 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác N
256 4932 Vận tải hành khách đường bộ khác N
257 49321 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh N
258 49329 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu N
259 4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ N
260 49331 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng N
261 49332 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) N
262 49333 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông N
263 49334 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ N
264 49339 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác N
265 49400 Vận tải đường ống N
266 5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương N
267 50111 Vận tải hành khách ven biển N
268 50112 Vận tải hành khách viễn dương N
269 5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương N
270 50121 Vận tải hàng hóa ven biển N
271 50122 Vận tải hàng hóa viễn dương N
272 5021 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa N
273 50211 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới N
274 50212 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ N
275 5022 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa N
276 50221 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới N
277 50222 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ N
278 51100 Vận tải hành khách hàng không N
279 51200 Vận tải hàng hóa hàng không N
280 5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa N
281 52101 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan N
282 52102 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) N
283 52109 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác N
284 5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy N
285 52221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương N
286 52222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa N
287 5224 Bốc xếp hàng hóa N
288 52241 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt N
289 52242 Bốc xếp hàng hóa đường bộ N
290 52243 Bốc xếp hàng hóa cảng biển N
291 52244 Bốc xếp hàng hóa cảng sông N
292 52245 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không N
293 5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày N
294 55101 Khách sạn N
295 55102 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày N
296 55103 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày N
297 55104 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự N
298 5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động N
299 56101 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống N
300 56109 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác N
301 56210 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) N
302 56290 Dịch vụ ăn uống khác N
303 5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống N
304 56301 Quán rượu, bia, quầy bar N
305 56309 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác N
306 58110 Xuất bản sách N
307 58120 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ N
308 58130 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ N
309 58190 Hoạt động xuất bản khác N
310 58200 Xuất bản phần mềm N
311 7490 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu N
312 74901 Hoạt động khí tượng thuỷ văn N
313 74909 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu N
314 75000 Hoạt động thú y N
315 7710 Cho thuê xe có động cơ N
316 77101 Cho thuê ôtô N
317 77109 Cho thuê xe có động cơ khác N
318 77210 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N
319 77220 Cho thuê băng, đĩa video N
320 77290 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N
321 7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N
322 77301 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp N
323 77302 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng N
324 77303 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) N
325 77309 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu N
326 77400 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính N
327 78100 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm N
328 78200 Cung ứng lao động tạm thời N

Công ty mới cập nhật - thành lập

Mã số thuế: 3601019434

Xã Phước Khánh - Huyện Nhơn Trạch - Đồng Nai

Xem chi tiết

Mã số thuế: 0200787602

Người đại diện: Ngô Văn Cảnh

Số 19 Đường Trần Nhân Tông - Phường Quán trữ - Quận Kiến An - Hải Phòng

Xem chi tiết

Mã số thuế: 3700907014

Người đại diện: Nguyễn Chân Lý

28-29C ấp Nội Hoá, xã Bình An - TX Dĩ An - Bình Dương

Xem chi tiết

Mã số thuế: 3601019392

Người đại diện: Hồ Huy Cường

123/615, tổ 28, KP 4, phường Tân Mai, - Huyện Thống Nhất - Đồng Nai

Xem chi tiết

Mã số thuế: 3700906331

Người đại diện: Lê Đức Tiến

nhà xưởng 1, Cty TNHH Bùi Hiển,432/9 ĐL Bình DươngThạnh Bình - TX Thuận An - Bình Dương

Xem chi tiết

Mã số thuế: 0200787659

Người đại diện: Vũ Thị Phượng

Số 5 Đường Hoàng Văn Thụ - Phường Minh khai - Quận Hồng Bàng - Hải Phòng

Xem chi tiết

Mã số thuế: 3601019427

đường Phạm Văn Thuận, phường Tam Hiệp, - Thành phố Biên Hoà - Đồng Nai

Xem chi tiết

Mã số thuế: 3600323914-001

Người đại diện: Nguyễn Kim Liên

Số 34, đường Lữ Mành - Phường Thanh Bình - Thành phố Biên Hoà - Đồng Nai

Xem chi tiết

Mã số thuế: 3700907021

Người đại diện: Lee Kapsoo

Lô B-3A-CN, Khu công nghiệp Bàu Bàng - Xã Lai Uyên - Huyện Bàu Bàng - Bình Dương

Xem chi tiết