Công Ty TNHH Giải Pháp Smatek

Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Giải Pháp Smatek do Phùng Tiến Minh thành lập vào ngày 10/08/2018. Gồm đầy đủ chi tiết các thông tin như: tên công ty, tên giám đốc, địa chỉ đăng ký, mã số thuế, ngày bắt đầu hoạt động... Giúp cho bạn tra cứu nhanh chóng và đầy đủ nhất về công ty Công Ty TNHH Giải Pháp Smatek.

Ngay sau đây là toàn bộ thông tin về công ty cũng như thông tin về mã ngành, ngành nghề kinh doanh của Công Ty TNHH Giải Pháp Smatek mời các bạn tham khảo.

Tên quốc tế: Smatek Solution Company Limited

Địa chỉ: 143 Phạm Huy Thông, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh (Tìm vị trí)

Mã số thuế: 0315217366

Người ĐDPL: Phùng Tiến Minh

Ngày bắt đầu HĐ: 10/08/2018

Giấy phép kinh doanh: 0315217366

Lĩnh vực: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác


Ngành nghề kinh doanh của Công Ty TNHH Giải Pháp Smatek

STT Mã ngành Mô tả Ngành chính
1 01110 Trồng lúa N
2 01120 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác N
3 01130 Trồng cây lấy củ có chất bột N
4 01140 Trồng cây mía N
5 01160 Trồng cây lấy sợi N
6 01170 Trồng cây có hạt chứa dầu N
7 0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh N
8 01181 Trồng rau các loại N
9 01182 Trồng đậu các loại N
10 01183 Trồng hoa, cây cảnh N
11 01190 Trồng cây hàng năm khác N
12 0121 Trồng cây ăn quả N
13 01211 Trồng nho N
14 01212 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới N
15 01213 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác N
16 01214 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo N
17 01215 Trồng nhãn, vải, chôm chôm N
18 01219 Trồng cây ăn quả khác N
19 01220 Trồng cây lấy quả chứa dầu N
20 01230 Trồng cây điều N
21 01240 Trồng cây hồ tiêu N
22 01250 Trồng cây cao su N
23 01260 Trồng cây cà phê N
24 01270 Trồng cây chè N
25 0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu N
26 01281 Trồng cây gia vị N
27 01282 Trồng cây dược liệu N
28 01290 Trồng cây lâu năm khác N
29 01300 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp N
30 01410 Chăn nuôi trâu, bò N
31 01420 Chăn nuôi ngựa, lừa, la N
32 01440 Chăn nuôi dê, cừu N
33 01450 Chăn nuôi lợn N
34 0146 Chăn nuôi gia cầm N
35 01461 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm N
36 01462 Chăn nuôi gà N
37 01463 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng N
38 01469 Chăn nuôi gia cầm khác N
39 01490 Chăn nuôi khác N
40 01500 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp N
41 01610 Hoạt động dịch vụ trồng trọt N
42 01620 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi N
43 01630 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch N
44 01640 Xử lý hạt giống để nhân giống N
45 01700 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan N
46 2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện N
47 27101 Sản xuất mô tơ, máy phát N
48 27102 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện N
49 27200 Sản xuất pin và ắc quy N
50 27310 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học N
51 27320 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác N
52 27330 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại N
53 27400 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng N
54 27500 Sản xuất đồ điện dân dụng N
55 27900 Sản xuất thiết bị điện khác N
56 28110 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) N
57 28120 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu N
58 28130 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác N
59 28140 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động N
60 28150 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung N
61 28160 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp N
62 28170 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) N
63 28180 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén N
64 28190 Sản xuất máy thông dụng khác N
65 28210 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp N
66 28220 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại N
67 28230 Sản xuất máy luyện kim N
68 28240 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng N
69 28250 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá N
70 28260 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da N
71 2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác N
72 28291 Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng N
73 28299 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu N
74 29100 Sản xuất xe có động cơ N
75 29200 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc N
76 29300 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe N
77 30110 Đóng tàu và cấu kiện nổi N
78 30120 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí N
79 30200 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe N
80 30300 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan N
81 30400 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội N
82 30910 Sản xuất mô tô, xe máy N
83 30920 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật N
84 30990 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu N
85 3100 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế N
86 31001 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ N
87 31009 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác N
88 32110 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan N
89 32120 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan N
90 32200 Sản xuất nhạc cụ N
91 32300 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao N
92 32400 Sản xuất đồ chơi, trò chơi N
93 4210 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ N
94 42101 Xây dựng công trình đường sắt N
95 42102 Xây dựng công trình đường bộ N
96 42200 Xây dựng công trình công ích N
97 42900 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác N
98 43110 Phá dỡ N
99 43120 Chuẩn bị mặt bằng N
100 43210 Lắp đặt hệ thống điện N
101 4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí N
102 43221 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước N
103 43222 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí N
104 43290 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác N
105 43300 Hoàn thiện công trình xây dựng N
106 43900 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác N
107 4632 Bán buôn thực phẩm N
108 46321 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt N
109 46322 Bán buôn thủy sản N
110 46323 Bán buôn rau, quả N
111 46324 Bán buôn cà phê N
112 46325 Bán buôn chè N
113 46326 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột N
114 46329 Bán buôn thực phẩm khác N
115 4633 Bán buôn đồ uống N
116 46331 Bán buôn đồ uống có cồn N
117 46332 Bán buôn đồ uống không có cồn N
118 46340 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào N
119 4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép N
120 46411 Bán buôn vải N
121 46412 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác N
122 46413 Bán buôn hàng may mặc N
123 46414 Bán buôn giày dép N
124 4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình N
125 46491 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác N
126 46492 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế N
127 46493 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh N
128 46494 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh N
129 46495 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện N
130 46496 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự N
131 46497 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm N
132 46498 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao N
133 46499 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu N
134 46510 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm N
135 46520 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông N
136 46530 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp N
137 4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Y
138 46591 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng N
139 46592 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) N
140 46593 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày N
141 46594 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) N
142 46595 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế N
143 46599 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu N
144 4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan N
145 46611 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác N
146 46612 Bán buôn dầu thô N
147 46613 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan N
148 46614 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan N
149 4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng N
150 46631 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến N
151 46632 Bán buôn xi măng N
152 46633 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi N
153 46634 Bán buôn kính xây dựng N
154 46635 Bán buôn sơn, vécni N
155 46636 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh N
156 46637 Bán buôn đồ ngũ kim N
157 46639 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng N
158 4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu N
159 46691 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp N
160 46692 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) N
161 46693 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh N
162 46694 Bán buôn cao su N
163 46695 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt N
164 46696 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép N
165 46697 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại N
166 46699 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N
167 46900 Bán buôn tổng hợp N
168 47110 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp N
169 7490 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu N
170 74901 Hoạt động khí tượng thuỷ văn N
171 74909 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu N
172 75000 Hoạt động thú y N

Công ty mới cập nhật - thành lập

Mã số thuế: 1500726666

Người đại diện: Lê Diễm Thúy

Số 213, khóm 5 - Thị trấn Long Hồ - Huyện Long Hồ - Vĩnh Long

Xem chi tiết

Mã số thuế: 1300632643

Người đại diện: Phan Văn Hiền

Số 34/3, ấp 3 - Huyện Bình Đại - Bến Tre

Xem chi tiết

Mã số thuế: 2100388407

Khóm 1 - Thị trấn Định an - Huyện Trà Cú - Trà Vinh

Xem chi tiết

Mã số thuế: 3502255416

Người đại diện: Nguyễn Ngọc Mỹ

90 Võ Thị Sáu - Phường Long Tâm - Thành phố Bà Rịa - Bà Rịa - Vũng Tàu

Xem chi tiết

Mã số thuế: 1500726659

Người đại diện: Lưu Trung Nghĩa

Số 235/18 ấp Long Thuận - Xã Long Phước - Huyện Long Hồ - Vĩnh Long

Xem chi tiết

Mã số thuế: 2200417429

Khóm Tiền - Thị Xã Ngã Năm - Sóc Trăng

Xem chi tiết

Mã số thuế: 1300632957

Người đại diện: Nguyễn Hoàng Bảo

52 Nguyễn Đình Chiểu - Thành phố Bến Tre - Bến Tre

Xem chi tiết

Mã số thuế: 1101795481

Người đại diện: Tăng A Dưỡng

Lô E8, đường số 13, KCN Thuận Đạo mở rộng - Xã Long Định - Huyện Cần Đước - Long An

Xem chi tiết

Mã số thuế: 3502255367

Người đại diện: Ngô Hoàng Nam

664 Trương Công Định - Phường Nguyễn An Ninh - Thành Phố Vũng Tàu - Bà Rịa - Vũng Tàu

Xem chi tiết

Mã số thuế: 2100388397

ấp La bang chợ - xã Đôn châu - Huyện Trà Cú - Trà Vinh

Xem chi tiết

Mã số thuế: 1500365378-005

Người đại diện: Lâm Thị Tuyết

ấp 7 - Xã Hoà Lộc - Huyện Tam Bình - Vĩnh Long

Xem chi tiết

Mã số thuế: 2200417362

ấp An Thường, An Thạnh 1 - Huyện Cù Lao Dung - Sóc Trăng

Xem chi tiết