Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Đầu Tư Tht Việt Nam

Tên quốc tế: Tht Viet Nam Investment Group Joint Stock Company

Địa chỉ: Thôn Nho Lâm, Xã Ngọc Lâm, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên (Tìm vị trí)

Mã số thuế: 0901098343

Người ĐDPL: Lê Ngọc Tài Lê Ngọc Huỳnh

Ngày bắt đầu HĐ: 01/04/2021

Giấy phép kinh doanh: 0901098343

Lĩnh vực: Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu


Ngành nghề kinh doanh của Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Đầu Tư Tht Việt Nam

STT Mã ngành Mô tả Ngành chính
1 01110 Trồng lúa N
2 01120 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác N
3 01130 Trồng cây lấy củ có chất bột N
4 01140 Trồng cây mía N
5 01150 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào N
6 01160 Trồng cây lấy sợi N
7 01170 Trồng cây có hạt chứa dầu N
8 0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh N
9 01181 Trồng rau các loại N
10 01182 Trồng đậu các loại N
11 01183 Trồng hoa, cây cảnh N
12 01190 Trồng cây hàng năm khác N
13 0121 Trồng cây ăn quả N
14 01211 Trồng nho N
15 01212 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới N
16 01213 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác N
17 01214 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo N
18 01215 Trồng nhãn, vải, chôm chôm N
19 01219 Trồng cây ăn quả khác N
20 01220 Trồng cây lấy quả chứa dầu N
21 01230 Trồng cây điều N
22 01240 Trồng cây hồ tiêu N
23 01250 Trồng cây cao su N
24 01260 Trồng cây cà phê N
25 01270 Trồng cây chè N
26 0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu N
27 01281 Trồng cây gia vị N
28 01282 Trồng cây dược liệu N
29 01290 Trồng cây lâu năm khác N
30 01300 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp N
31 01410 Chăn nuôi trâu, bò N
32 01420 Chăn nuôi ngựa, lừa, la N
33 01440 Chăn nuôi dê, cừu N
34 01450 Chăn nuôi lợn N
35 0146 Chăn nuôi gia cầm N
36 01461 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm N
37 01462 Chăn nuôi gà N
38 01463 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng N
39 01469 Chăn nuôi gia cầm khác N
40 01490 Chăn nuôi khác N
41 01500 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp N
42 01610 Hoạt động dịch vụ trồng trọt N
43 01620 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi N
44 01630 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch N
45 01640 Xử lý hạt giống để nhân giống N
46 01700 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan N
47 0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng N
48 02101 Ươm giống cây lâm nghiệp N
49 02102 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ N
50 02103 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa N
51 02109 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác N
52 02210 Khai thác gỗ N
53 02220 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ N
54 02300 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác N
55 02400 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp N
56 03110 Khai thác thuỷ sản biển N
57 0312 Khai thác thuỷ sản nội địa N
58 03121 Khai thác thuỷ sản nước lợ N
59 03122 Khai thác thuỷ sản nước ngọt N
60 03210 Nuôi trồng thuỷ sản biển N
61 0322 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa N
62 03221 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ N
63 03222 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt N
64 03230 Sản xuất giống thuỷ sản N
65 05100 Khai thác và thu gom than cứng N
66 05200 Khai thác và thu gom than non N
67 06100 Khai thác dầu thô N
68 06200 Khai thác khí đốt tự nhiên N
69 07100 Khai thác quặng sắt N
70 07210 Khai thác quặng uranium và quặng thorium N
71 0722 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt N
72 07221 Khai thác quặng bôxít N
73 07229 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu N
74 07300 Khai thác quặng kim loại quí hiếm N
75 0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét N
76 08101 Khai thác đá N
77 08102 Khai thác cát, sỏi N
78 08103 Khai thác đất sét N
79 08910 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón N
80 08920 Khai thác và thu gom than bùn N
81 08930 Khai thác muối N
82 08990 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu N
83 09100 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên N
84 09900 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác N
85 1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt N
86 10101 Chế biến và đóng hộp thịt N
87 10109 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác N
88 1020 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản N
89 10201 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản N
90 10202 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh N
91 10203 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô N
92 10204 Chế biến và bảo quản nước mắm N
93 10209 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác N
94 1030 Chế biến và bảo quản rau quả N
95 10301 Chế biến và đóng hộp rau quả N
96 10309 Chế biến và bảo quản rau quả khác N
97 1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật N
98 10401 Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật N
99 10500 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa N
100 1061 Xay xát và sản xuất bột thô N
101 10611 Xay xát N
102 10612 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu N
103 10620 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột N
104 10710 Sản xuất các loại bánh từ bột N
105 10720 Sản xuất đường N
106 10730 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo N
107 10740 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự N
108 10750 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn N
109 10790 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu N
110 10800 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản N
111 11010 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh N
112 11020 Sản xuất rượu vang N
113 11030 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia N
114 1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ N
115 16101 Cưa, xẻ và bào gỗ N
116 16102 Bảo quản gỗ N
117 16210 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác N
118 16220 Sản xuất đồ gỗ xây dựng N
119 16230 Sản xuất bao bì bằng gỗ N
120 1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện N
121 16291 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ N
122 16292 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện N
123 17010 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa N
124 1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa N
125 17021 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa N
126 17022 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn N
127 17090 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu N
128 18110 In ấn N
129 18120 Dịch vụ liên quan đến in N
130 18200 Sao chép bản ghi các loại N
131 19100 Sản xuất than cốc N
132 19200 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế N
133 20110 Sản xuất hoá chất cơ bản N
134 20120 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ N
135 2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh N
136 20131 Sản xuất plastic nguyên sinh N
137 20132 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh N
138 20210 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp N
139 4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí N
140 43221 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước N
141 43222 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí N
142 43290 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác N
143 43300 Hoàn thiện công trình xây dựng N
144 43900 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác N
145 4511 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác N
146 45111 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) N
147 45119 Bán buôn xe có động cơ khác N
148 45120 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) N
149 4513 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác N
150 45131 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) N
151 45139 Đại lý xe có động cơ khác N
152 45200 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác N
153 4530 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác N
154 45301 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác N
155 45302 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) N
156 45303 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác N
157 4541 Bán mô tô, xe máy N
158 45411 Bán buôn mô tô, xe máy N
159 45412 Bán lẻ mô tô, xe máy N
160 45413 Đại lý mô tô, xe máy N
161 45420 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy N
162 4543 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy N
163 45431 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy N
164 45432 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy N
165 45433 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy N
166 4610 Đại lý, môi giới, đấu giá N
167 46101 Đại lý N
168 46102 Môi giới N
169 46103 Đấu giá N
170 4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống N
171 46201 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác N
172 46202 Bán buôn hoa và cây N
173 46203 Bán buôn động vật sống N
174 46204 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản N
175 46209 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) N
176 46310 Bán buôn gạo N
177 4632 Bán buôn thực phẩm N
178 46321 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt N
179 46322 Bán buôn thủy sản N
180 46323 Bán buôn rau, quả N
181 46324 Bán buôn cà phê N
182 46325 Bán buôn chè N
183 46326 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột N
184 46329 Bán buôn thực phẩm khác N
185 4633 Bán buôn đồ uống N
186 46331 Bán buôn đồ uống có cồn N
187 46332 Bán buôn đồ uống không có cồn N
188 46340 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào N
189 4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép N
190 46411 Bán buôn vải N
191 46412 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác N
192 46413 Bán buôn hàng may mặc N
193 46414 Bán buôn giày dép N
194 4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình N
195 46491 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác N
196 46492 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế N
197 46493 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh N
198 46494 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh N
199 46495 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện N
200 46496 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự N
201 46497 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm N
202 46498 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao N
203 46499 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu N
204 46510 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm N
205 46520 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông N
206 46530 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp N
207 4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác N
208 46591 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng N
209 46592 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) N
210 46593 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày N
211 46594 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) N
212 46595 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế N
213 46599 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu N
214 4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng N
215 46631 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến N
216 46632 Bán buôn xi măng N
217 46633 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi N
218 46634 Bán buôn kính xây dựng N
219 46635 Bán buôn sơn, vécni N
220 46636 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh N
221 46637 Bán buôn đồ ngũ kim N
222 46639 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng N
223 4741 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh N
224 47411 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh N
225 47412 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh N
226 47420 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh N
227 4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh N
228 47511 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh N
229 47519 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh N
230 4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh N
231 47521 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh N
232 47522 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh N
233 47523 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh N
234 47524 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh N
235 47525 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh N
236 47529 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh N
237 47530 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh N
238 4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh N
239 47591 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh N
240 47592 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh N
241 47593 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh N
242 47594 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh N
243 47599 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh N
244 47610 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh N
245 47620 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh N
246 47630 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh N
247 47640 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh N
248 4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh N
249 47711 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh N
250 47712 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh N
251 47713 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh N
252 4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh N
253 47721 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh N
254 47722 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh N
255 4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh N
256 47731 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh N
257 47732 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh N
258 47733 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh N
259 47734 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh N
260 47735 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh N
261 47736 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh N
262 47737 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh N
263 47738 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh N
264 47739 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh N
265 4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) N
266 49311 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm N
267 49312 Vận tải hành khách bằng taxi N
268 49313 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy N
269 49319 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác N
270 4932 Vận tải hành khách đường bộ khác N
271 49321 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh N
272 49329 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu N
273 4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ N
274 49331 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng N
275 49332 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) N
276 49333 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông N
277 49334 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ N
278 49339 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác N
279 49400 Vận tải đường ống N
280 5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa N
281 52101 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan N
282 52102 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) N
283 52109 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác N
284 5911 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình N
285 59111 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh N
286 59112 Hoạt động sản xuất phim video N
287 59113 Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình N
288 59120 Hoạt động hậu kỳ N
289 59130 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình N
290 7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan N
291 71101 Hoạt động kiến trúc N
292 71102 Hoạt động đo đạc bản đồ N
293 71103 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước N
294 71109 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác N
295 71200 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật N
296 72100 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật N
297 72200 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn N
298 73100 Quảng cáo N
299 73200 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận N
300 74100 Hoạt động thiết kế chuyên dụng N
301 74200 Hoạt động nhiếp ảnh N
302 7710 Cho thuê xe có động cơ N
303 77101 Cho thuê ôtô N
304 77109 Cho thuê xe có động cơ khác N
305 77210 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N
306 77220 Cho thuê băng, đĩa video N
307 77290 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N
308 7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N
309 77301 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp N
310 77302 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng N
311 77303 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) N
312 77309 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu N
313 77400 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính N
314 78100 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm N
315 78200 Cung ứng lao động tạm thời N