Công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại Du Lịch Thành Thiên Tân

Tên quốc tế: Thanh Thien Tan Travel Trading Development Company Limited

Địa chỉ: (Tìm vị trí)

Mã số thuế: 4101588610

Người ĐDPL:

Ngày bắt đầu HĐ: 11/03/2021

Giấy phép kinh doanh: 4101588610


Ngành nghề kinh doanh của Công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại Du Lịch Thành Thiên Tân

STT Mã ngành Mô tả Ngành chính
1 1020 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản N
2 10201 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản N
3 10202 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh N
4 10203 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô N
5 10204 Chế biến và bảo quản nước mắm N
6 10209 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác N
7 4632 Bán buôn thực phẩm N
8 46321 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt N
9 46322 Bán buôn thủy sản N
10 46323 Bán buôn rau, quả N
11 46324 Bán buôn cà phê N
12 46325 Bán buôn chè N
13 46326 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột N
14 46329 Bán buôn thực phẩm khác N
15 4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình N
16 46491 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác N
17 46492 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế N
18 46493 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh N
19 46494 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh N
20 46495 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện N
21 46496 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự N
22 46497 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm N
23 46498 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao N
24 46499 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu N
25 46510 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm N
26 46520 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông N
27 46530 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp N
28 4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh N
29 47221 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh N
30 47222 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh N
31 47223 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh N
32 47224 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh N
33 47229 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh N
34 47230 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh N
35 47240 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh N
36 47300 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh N
37 4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh N
38 47731 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh N
39 47732 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh N
40 47733 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh N
41 47734 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh N
42 47735 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh N
43 47736 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh N
44 47737 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh N
45 47738 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh N
46 47739 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh N
47 4789 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ N
48 47891 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ N
49 47892 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ N
50 47893 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ N
51 47899 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ N
52 47910 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet N
53 47990 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu N
54 49110 Vận tải hành khách đường sắt N
55 49120 Vận tải hàng hóa đường sắt N
56 49200 Vận tải bằng xe buýt N
57 5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày N
58 55101 Khách sạn N
59 55102 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày N
60 55103 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày N
61 55104 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự N
62 5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động N
63 56101 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống N
64 56109 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác N
65 56210 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) N
66 56290 Dịch vụ ăn uống khác N
67 5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống N
68 56301 Quán rượu, bia, quầy bar N
69 56309 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác N
70 58110 Xuất bản sách N
71 58120 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ N
72 58130 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ N
73 58190 Hoạt động xuất bản khác N
74 58200 Xuất bản phần mềm N

Tỉnh thành phố