Công Ty TNHH Tmdv Hn 88

Tên quốc tế: Hn 88 Company Limited

Địa chỉ: Thôn Trung, Xã Vạn Ninh, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh (Tìm vị trí)

Mã số thuế: 5702081224

Người ĐDPL: Hoàng Văn Chinh

Ngày bắt đầu HĐ: 06/04/2021

Giấy phép kinh doanh: 5702081224

Lĩnh vực: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải


Ngành nghề kinh doanh của Công Ty TNHH Tmdv Hn 88

STT Mã ngành Mô tả Ngành chính
1 4610 Đại lý, môi giới, đấu giá N
2 46101 Đại lý N
3 46102 Môi giới N
4 46103 Đấu giá N
5 4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ N
6 49331 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng N
7 49332 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) N
8 49333 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông N
9 49334 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ N
10 49339 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác N
11 49400 Vận tải đường ống N
12 5022 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa N
13 50221 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới N
14 50222 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ N
15 51100 Vận tải hành khách hàng không N
16 51200 Vận tải hàng hóa hàng không N
17 5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa N
18 52101 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan N
19 52102 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) N
20 52109 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác N
21 5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ N
22 52211 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt N
23 52219 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ N
24 5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy N
25 52221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương N
26 52222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa N
27 5224 Bốc xếp hàng hóa N
28 52241 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt N
29 52242 Bốc xếp hàng hóa đường bộ N
30 52243 Bốc xếp hàng hóa cảng biển N
31 52244 Bốc xếp hàng hóa cảng sông N
32 52245 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không N
33 5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Y
34 52291 Dịch vụ đại lý tàu biển N
35 52292 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển N
36 52299 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu N
37 53100 Bưu chính N
38 53200 Chuyển phát N