Công Ty TNHH Võ Thị

Địa chỉ: Số 82, ấp 1A, Xã Vị Đông, Huyện Vị Thủy, Tỉnh Hậu Giang (Tìm vị trí)

Mã số thuế: 6300340657

Người ĐDPL: Võ Thị Hết

Ngày bắt đầu HĐ: 22/01/2021

Giấy phép kinh doanh: 6300340657

Lĩnh vực: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí


Ngành nghề kinh doanh của Công Ty TNHH Võ Thị

STT Mã ngành Mô tả Ngành chính
1 4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Y
2 43221 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước N
3 43222 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí N
4 43290 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác N
5 43300 Hoàn thiện công trình xây dựng N
6 43900 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác N
7 4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống N
8 46201 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác N
9 46202 Bán buôn hoa và cây N
10 46203 Bán buôn động vật sống N
11 46204 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản N
12 46209 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) N
13 46310 Bán buôn gạo N
14 4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác N
15 46591 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng N
16 46592 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) N
17 46593 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày N
18 46594 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) N
19 46595 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế N
20 46599 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu N
21 4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng N
22 46631 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến N
23 46632 Bán buôn xi măng N
24 46633 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi N
25 46634 Bán buôn kính xây dựng N
26 46635 Bán buôn sơn, vécni N
27 46636 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh N
28 46637 Bán buôn đồ ngũ kim N
29 46639 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng N
30 4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ N
31 49331 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng N
32 49332 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) N
33 49333 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông N
34 49334 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ N
35 49339 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác N
36 49400 Vận tải đường ống N
37 5022 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa N
38 50221 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới N
39 50222 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ N
40 51100 Vận tải hành khách hàng không N
41 51200 Vận tải hàng hóa hàng không N
42 7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N
43 77301 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp N
44 77302 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng N
45 77303 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) N
46 77309 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu N
47 77400 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính N
48 78100 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm N
49 78200 Cung ứng lao động tạm thời N
50 7830 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N
51 78301 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước N
52 78302 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài N
53 79110 Đại lý du lịch N
54 79120 Điều hành tua du lịch N
55 79200 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N
56 80100 Hoạt động bảo vệ cá nhân N
57 80200 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn N
58 80300 Dịch vụ điều tra N
59 81100 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N
60 81210 Vệ sinh chung nhà cửa N
61 81290 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N
62 81300 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N
63 82110 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N