Công Ty TNHH Sản Xuất Và Xây Dựng Đại Thành Nam

Tên quốc tế: Dai Thanh Nam Production And Construction Company Limited

Địa chỉ: Xóm 22, Xã Yên Đồng, Huyện ý Yên, Tỉnh Nam Định (Tìm vị trí)

Mã số thuế: 0601214750

Người ĐDPL: Lê Danh Huân

Ngày bắt đầu HĐ: 02/04/2021

Giấy phép kinh doanh: 0601214750

Lĩnh vực: Lắp đặt hệ thống xây dựng khác


Ngành nghề kinh doanh của Công Ty TNHH Sản Xuất Và Xây Dựng Đại Thành Nam

STT Mã ngành Mô tả Ngành chính
1 2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu N
2 25991 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn N
3 25999 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu N
4 26100 Sản xuất linh kiện điện tử N
5 26200 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính N
6 26300 Sản xuất thiết bị truyền thông N
7 26400 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng N
8 26510 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển N
9 26520 Sản xuất đồng hồ N
10 26600 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp N
11 26700 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học N
12 26800 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học N
13 4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí N
14 43221 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước N
15 43222 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí N
16 43290 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Y
17 43300 Hoàn thiện công trình xây dựng N
18 43900 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác N
19 4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại N
20 46621 Bán buôn quặng kim loại N
21 46622 Bán buôn sắt, thép N
22 46623 Bán buôn kim loại khác N
23 46624 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác N
24 4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng N
25 46631 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến N
26 46632 Bán buôn xi măng N
27 46633 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi N
28 46634 Bán buôn kính xây dựng N
29 46635 Bán buôn sơn, vécni N
30 46636 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh N
31 46637 Bán buôn đồ ngũ kim N
32 46639 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng N
33 4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh N
34 47521 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh N
35 47522 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh N
36 47523 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh N
37 47524 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh N
38 47525 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh N
39 47529 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh N
40 47530 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh N
41 4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh N
42 47591 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh N
43 47592 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh N
44 47593 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh N
45 47594 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh N
46 47599 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh N
47 47610 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh N
48 47620 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh N
49 47630 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh N
50 47640 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh N
51 4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ N
52 49331 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng N
53 49332 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) N
54 49333 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông N
55 49334 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ N
56 49339 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác N
57 49400 Vận tải đường ống N
58 7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan N
59 71101 Hoạt động kiến trúc N
60 71102 Hoạt động đo đạc bản đồ N
61 71103 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước N
62 71109 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác N
63 71200 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật N
64 72100 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật N
65 72200 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn N
66 73100 Quảng cáo N
67 73200 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận N
68 74100 Hoạt động thiết kế chuyên dụng N
69 74200 Hoạt động nhiếp ảnh N
70 7710 Cho thuê xe có động cơ N
71 77101 Cho thuê ôtô N
72 77109 Cho thuê xe có động cơ khác N
73 77210 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N
74 77220 Cho thuê băng, đĩa video N
75 77290 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N