Chuyển đến nội dung

0016023531 - Công Ty TNHH Kurabe Industrial (Việt Nam) Nhà Máy Tại Vsip 2

Công Ty TNHH Kurabe Industrial (Việt Nam) Nhà Máy Tại Vsip 2 có mã số thuế 0016023531, trụ sở đăng ký tại Số 20 Vsip Ii-A, Đường Số 26, Khu Công Nghiệp Việt Nam - Singapore Ii-A, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Hitoshi Wada. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 27/06/2017. Ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác, cùng 4 ngành nghề khác đã đăng ký.

Thông tin chi tiết về mã số thuế, địa chỉ, người đại diện và ngành nghề kinh doanh của Công Ty TNHH Kurabe Industrial (Việt Nam) Nhà Máy Tại Vsip 2 được liệt kê trong bảng dưới đây.

Công Ty TNHH Kurabe Industrial (Việt Nam) Nhà Máy Tại Vsip 2
Mã số thuế 0016023531
Tên quốc tế KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO., LTD VSIP 2 FACTORY
Địa chỉ mới (từ 01/07/2025) Số 20 Vsip Ii-A, Đường Số 26, Khu Công Nghiệp Việt Nam - Singapore Ii-A, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Địa chỉ cũ Số 20 Vsip Ii-A, Đường Số 26, Khu Công Nghiệp Việt Nam - Singapore Ii-A, Xã Vĩnh Tân, Thị Xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Người ĐDPL Hitoshi Wada
Ngày bắt đầu HĐ 27/06/2017
Lĩnh vực Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác

Thông tin mã số thuế 0016023531 được cập nhật lần cuối ngày 19/08/2026.

Thông tin xuất hóa đơn

Thông tin xuất hóa đơn của Công Ty TNHH Kurabe Industrial (Việt Nam) Nhà Máy Tại Vsip 2. Vui lòng liên hệ doanh nghiệp để kiểm tra lại trước khi xuất.

Tên đơn vị
Công Ty TNHH Kurabe Industrial (Việt Nam) Nhà Máy Tại Vsip 2
Mã số thuế
0016023531
Địa chỉ mới
Số 20 Vsip Ii-A, Đường Số 26, Khu Công Nghiệp Việt Nam - Singapore Ii-A, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Địa chỉ cũ
Số 20 Vsip Ii-A, Đường Số 26, Khu Công Nghiệp Việt Nam - Singapore Ii-A, Xã Vĩnh Tân, Thị Xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Tìm vị trí trên bản đồ

Ngành nghề kinh doanh của Công Ty TNHH Kurabe Industrial (Việt Nam) Nhà Máy Tại Vsip 2

Mã ngành Mô tả
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
27310 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
27320 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác Ngành chính
27500 Sản xuất đồ điện dân dụng
27900 Sản xuất thiết bị điện khác