Chuyển đến nội dung

0104939203-003 - Văn Phòng Đại Diện Công Ty TNHH Kamogawa Việt Nam Tại Hải Phòng

Văn Phòng Đại Diện Công Ty TNHH Kamogawa Việt Nam Tại Hải Phòng có mã số thuế 0104939203-003, trụ sở đăng ký tại Thửa A1-10, lô 8A, đường Lê Hồng Phong, Phường Gia Viên, Hải Phòng. Người đại diện theo pháp luật là Maeda Taisuke. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 21/12/2015. Ngành nghề kinh doanh chính là Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu, cùng 9 ngành nghề khác đã đăng ký.

Thông tin chi tiết về mã số thuế, địa chỉ, người đại diện và ngành nghề kinh doanh của Văn Phòng Đại Diện Công Ty TNHH Kamogawa Việt Nam Tại Hải Phòng được liệt kê trong bảng dưới đây.

Văn Phòng Đại Diện Công Ty TNHH Kamogawa Việt Nam Tại Hải Phòng
Mã số thuế 0104939203-003
Tên quốc tế REPRESENTATIVE OFFICE OF KAMOGAWA VIETNAM CO.,LTD. IN HAI PHONG
Địa chỉ mới (từ 01/07/2025) Thửa A1-10, lô 8A, đường Lê Hồng Phong, Phường Gia Viên, Hải Phòng
Địa chỉ cũ Thửa A1-10, Lô 8A, Đường Lê Hồng Phong, Phường Gia Viên, Tp Hải Phòng, Việt Nam
Người ĐDPL Maeda Taisuke
Ngày bắt đầu HĐ 21/12/2015
Giấy phép kinh doanh 0104939203-003
Lĩnh vực Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Loại hình Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng Đang hoạt động
Quản lý bởi Hải Phòng - Thuế Thành phố Hải Phòng

Thông tin mã số thuế 0104939203-003 được cập nhật lần cuối ngày 13/09/2026.

Thông tin xuất hóa đơn

Thông tin xuất hóa đơn của Văn Phòng Đại Diện Công Ty TNHH Kamogawa Việt Nam Tại Hải Phòng. Vui lòng liên hệ doanh nghiệp để kiểm tra lại trước khi xuất.

Tên đơn vị
Văn Phòng Đại Diện Công Ty TNHH Kamogawa Việt Nam Tại Hải Phòng
Mã số thuế
0104939203-003
Địa chỉ mới
Thửa A1-10, lô 8A, đường Lê Hồng Phong, Phường Gia Viên, Hải Phòng
Địa chỉ cũ
Thửa A1-10, Lô 8A, Đường Lê Hồng Phong, Phường Gia Viên, Tp Hải Phòng, Việt Nam
Tìm vị trí trên bản đồ

Ngành nghề kinh doanh của Văn Phòng Đại Diện Công Ty TNHH Kamogawa Việt Nam Tại Hải Phòng

Mã ngành Mô tả
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
25930 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
33120 Sửa chữa máy móc, thiết bị
4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
46900 Bán buôn tổng hợp
4789 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
47990 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
8219 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
82990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Ngành chính