Chuyển đến nội dung

0105598813-001 - Chi Nhánh Công Ty TNHH Molitec Steel (Việt Nam) Tại Hưng Yên

Chi Nhánh Công Ty TNHH Molitec Steel (Việt Nam) Tại Hưng Yên có mã số thuế 0105598813-001, trụ sở đăng ký tại Lô đất D5 Khu công nghiệp Phúc Điền, Hải Phòng. Người đại diện theo pháp luật là Hideyuki Tsukamoto. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 13/02/2012. Ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn (trừ máy móc, thiết bị), cùng 4 ngành nghề khác đã đăng ký.

Thông tin chi tiết về mã số thuế, địa chỉ, người đại diện và ngành nghề kinh doanh của Chi Nhánh Công Ty TNHH Molitec Steel (Việt Nam) Tại Hưng Yên được liệt kê trong bảng dưới đây.

Chi Nhánh Công Ty TNHH Molitec Steel (Việt Nam) Tại Hưng Yên
Mã số thuế 0105598813-001
Tên quốc tế BRANCH OF MOLITEC STEEL (VIETNAM) COMPANY LIMITED IN HUNG YEN
Địa chỉ mới (từ 01/07/2025) Lô đất D5 Khu công nghiệp Phúc Điền, Hải Phòng
Địa chỉ cũ Đường B2, Khu B, Khu Công Nghiệp Phố Nối A, Xã Lạc Hồng, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Người ĐDPL Hideyuki Tsukamoto
Ngày bắt đầu HĐ 13/02/2012
Giấy phép kinh doanh 04212000147
Lĩnh vực Sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn (trừ máy móc, thiết bị)
Loại hình Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng Ngừng hoạt động và đã đóng MST
Quản lý bởi Cục Thuế Tỉnh Hưng Yên

Thông tin mã số thuế 0105598813-001 được cập nhật lần cuối ngày 12/09/2026.

Thông tin xuất hóa đơn

Thông tin xuất hóa đơn của Chi Nhánh Công Ty TNHH Molitec Steel (Việt Nam) Tại Hưng Yên. Vui lòng liên hệ doanh nghiệp để kiểm tra lại trước khi xuất.

Tên đơn vị
Chi Nhánh Công Ty TNHH Molitec Steel (Việt Nam) Tại Hưng Yên
Mã số thuế
0105598813-001
Địa chỉ mới
Lô đất D5 Khu công nghiệp Phúc Điền, Hải Phòng
Địa chỉ cũ
Đường B2, Khu B, Khu Công Nghiệp Phố Nối A, Xã Lạc Hồng, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tìm vị trí trên bản đồ

Ngành nghề kinh doanh của Chi Nhánh Công Ty TNHH Molitec Steel (Việt Nam) Tại Hưng Yên

Mã ngành Mô tả
25910 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
25920 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
27500 Sản xuất đồ điện dân dụng
28210 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
29300 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe