Chuyển đến nội dung

0200134811-002 - Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Khí Công Nghiệp Messer Hải Phòng - Chi Nhánh Dung Quất

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Khí Công Nghiệp Messer Hải Phòng - Chi Nhánh Dung Quất có mã số thuế 0200134811-002, trụ sở đăng ký tại Thôn Tân Hy, Xã Vạn Tường, Quảng Ngãi, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Anthony Yohann Grandpierre. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 11/05/2017. Ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất hoá chất cơ bản, cùng 8 ngành nghề khác đã đăng ký.

Thông tin chi tiết về mã số thuế, địa chỉ, người đại diện và ngành nghề kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Khí Công Nghiệp Messer Hải Phòng - Chi Nhánh Dung Quất được liệt kê trong bảng dưới đây.

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Khí Công Nghiệp Messer Hải Phòng - Chi Nhánh Dung Quất
Mã số thuế 0200134811-002
Tên quốc tế MESSER HAI PHONG INDUSTRIAL GASES CO, LTD – DUNG QUAT BRANCH
Địa chỉ mới (từ 01/07/2025) Thôn Tân Hy, Xã Vạn Tường, Quảng Ngãi, Việt Nam
Địa chỉ cũ Thôn Tân Hy, Xã Vạn Tường, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Người ĐDPL Anthony Yohann Grandpierre
Ngày bắt đầu HĐ 11/05/2017
Lĩnh vực Sản xuất hoá chất cơ bản
Loại hình Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng Đang hoạt động
Quản lý bởi Quảng Ngãi - Thuế Tỉnh Quảng Ngãi

Thông tin mã số thuế 0200134811-002 được cập nhật lần cuối ngày 04/08/2025.

Thông tin xuất hóa đơn

Thông tin xuất hóa đơn của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Khí Công Nghiệp Messer Hải Phòng - Chi Nhánh Dung Quất. Vui lòng liên hệ doanh nghiệp để kiểm tra lại trước khi xuất.

Tên đơn vị
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Khí Công Nghiệp Messer Hải Phòng - Chi Nhánh Dung Quất
Mã số thuế
0200134811-002
Địa chỉ mới
Thôn Tân Hy, Xã Vạn Tường, Quảng Ngãi, Việt Nam
Địa chỉ cũ
Thôn Tân Hy, Xã Vạn Tường, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Tìm vị trí trên bản đồ

Ngành nghề kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Khí Công Nghiệp Messer Hải Phòng - Chi Nhánh Dung Quất

Mã ngành Mô tả
20110 Sản xuất hoá chất cơ bản Ngành chính
25920 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
33110 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
33200 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
70200 Hoạt động tư vấn quản lý
82990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu