Chuyển đến nội dung

0300823766-004 - Chi Nhánh Công Ty TNHH Vận Tải Việt Nhật Tại Hải Phòng

Chi Nhánh Công Ty TNHH Vận Tải Việt Nhật Tại Hải Phòng có mã số thuế 0300823766-004, trụ sở đăng ký tại Phòng 7+8, tầng 7, tòa nhà Thành Đạt, số 3 Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, Hải Phòng. Người đại diện theo pháp luật là Đặng Quang Phong. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 18/01/2016. Ngành nghề kinh doanh chính là Kho bãi và lưu giữ hàng hóa, cùng 5 ngành nghề khác đã đăng ký.

Thông tin chi tiết về mã số thuế, địa chỉ, người đại diện và ngành nghề kinh doanh của Chi Nhánh Công Ty TNHH Vận Tải Việt Nhật Tại Hải Phòng được liệt kê trong bảng dưới đây.

Chi Nhánh Công Ty TNHH Vận Tải Việt Nhật Tại Hải Phòng
Mã số thuế 0300823766-004
Tên quốc tế KONOIKE VINATRANS LOGISTICS CO.,LTD HAIPHONG BRANCH
Địa chỉ mới (từ 01/07/2025) Phòng 7+8, tầng 7, tòa nhà Thành Đạt, số 3 Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, Hải Phòng
Địa chỉ cũ Phòng 7+8,Tầng 7,Tòa Nhà Thành Đạt,Số 3 Đường Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, Tp Hải Phòng, Việt Nam
Người ĐDPL Đặng Quang Phong
Ngày bắt đầu HĐ 18/01/2016
Giấy phép kinh doanh 0300823766-004
Lĩnh vực Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Loại hình Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạng Đang hoạt động
Quản lý bởi Hải Phòng - Thuế Thành phố Hải Phòng

Thông tin mã số thuế 0300823766-004 được cập nhật lần cuối ngày 13/09/2026.

Thông tin xuất hóa đơn

Thông tin xuất hóa đơn của Chi Nhánh Công Ty TNHH Vận Tải Việt Nhật Tại Hải Phòng. Vui lòng liên hệ doanh nghiệp để kiểm tra lại trước khi xuất.

Tên đơn vị
Chi Nhánh Công Ty TNHH Vận Tải Việt Nhật Tại Hải Phòng
Mã số thuế
0300823766-004
Địa chỉ mới
Phòng 7+8, tầng 7, tòa nhà Thành Đạt, số 3 Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, Hải Phòng
Địa chỉ cũ
Phòng 7+8,Tầng 7,Tòa Nhà Thành Đạt,Số 3 Đường Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, Tp Hải Phòng, Việt Nam
Tìm vị trí trên bản đồ

Ngành nghề kinh doanh của Chi Nhánh Công Ty TNHH Vận Tải Việt Nhật Tại Hải Phòng

Mã ngành Mô tả
3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
33200 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3830 Tái chế phế liệu
41000 Xây dựng nhà các loại
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Ngành chính
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải