Chuyển đến nội dung

0309861251-001 - Chi Nhánh Công Ty TNHH Pháp Thụy Sĩ Tại Hà Nội

Chi Nhánh Công Ty TNHH Pháp Thụy Sĩ Tại Hà Nội có mã số thuế 0309861251-001, trụ sở đăng ký tại G16, Làng Quốc tế Thăng Long, Hà Nội. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Văn ấn. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 28/02/2011. Ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp, cùng 14 ngành nghề khác đã đăng ký.

Thông tin chi tiết về mã số thuế, địa chỉ, người đại diện và ngành nghề kinh doanh của Chi Nhánh Công Ty TNHH Pháp Thụy Sĩ Tại Hà Nội được liệt kê trong bảng dưới đây.

Chi Nhánh Công Ty TNHH Pháp Thụy Sĩ Tại Hà Nội
Mã số thuế 0309861251-001
Địa chỉ mới (từ 01/07/2025) G16, Làng Quốc tế Thăng Long, Hà Nội
Địa chỉ cũ G16, Làng Quốc tế Thăng Long - Quận Cầu Giấy - Hà Nội
Người ĐDPL Nguyễn Văn ấn
Ngày bắt đầu HĐ 28/02/2011
Giấy phép kinh doanh 0309861251-001
Lĩnh vực Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

Thông tin mã số thuế 0309861251-001 được cập nhật lần cuối ngày 15/10/2026.

Thông tin xuất hóa đơn

Thông tin xuất hóa đơn của Chi Nhánh Công Ty TNHH Pháp Thụy Sĩ Tại Hà Nội. Vui lòng liên hệ doanh nghiệp để kiểm tra lại trước khi xuất.

Tên đơn vị
Chi Nhánh Công Ty TNHH Pháp Thụy Sĩ Tại Hà Nội
Mã số thuế
0309861251-001
Địa chỉ mới
G16, Làng Quốc tế Thăng Long, Hà Nội
Địa chỉ cũ
G16, Làng Quốc tế Thăng Long - Quận Cầu Giấy - Hà Nội
Tìm vị trí trên bản đồ

Ngành nghề kinh doanh của Chi Nhánh Công Ty TNHH Pháp Thụy Sĩ Tại Hà Nội

Mã ngành Mô tả
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
20110 Sản xuất hoá chất cơ bản
20120 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4632 Bán buôn thực phẩm
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
46530 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp Ngành chính
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải