Chuyển đến nội dung

0312316584-003 - Chi Nhánh Công Ty TNHH Hamona Việt Nam Tại Vĩnh Long

Chi Nhánh Công Ty TNHH Hamona Việt Nam Tại Vĩnh Long có mã số thuế 0312316584-003, trụ sở đăng ký tại Tổ 15, ấp Phú Tân, Xã Trung Ngãi, Vĩnh Long. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Hoàng Long. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 13/06/2016. Ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống, cùng 10 ngành nghề khác đã đăng ký.

Thông tin chi tiết về mã số thuế, địa chỉ, người đại diện và ngành nghề kinh doanh của Chi Nhánh Công Ty TNHH Hamona Việt Nam Tại Vĩnh Long được liệt kê trong bảng dưới đây.

Chi Nhánh Công Ty TNHH Hamona Việt Nam Tại Vĩnh Long
Mã số thuế 0312316584-003
Địa chỉ mới (từ 01/07/2025) Tổ 15, ấp Phú Tân, Xã Trung Ngãi, Vĩnh Long
Địa chỉ cũ Tổ 15, ấp Phú Tân - Xã Trung Nghĩa - Huyện Vũng Liêm - Vĩnh Long
Người ĐDPL Nguyễn Hoàng Long
Ngày bắt đầu HĐ 13/06/2016
Giấy phép kinh doanh 0312316584-003
Lĩnh vực Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Loại hình Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST

Thông tin mã số thuế 0312316584-003 được cập nhật lần cuối ngày 30/08/2026.

Thông tin xuất hóa đơn

Thông tin xuất hóa đơn của Chi Nhánh Công Ty TNHH Hamona Việt Nam Tại Vĩnh Long. Vui lòng liên hệ doanh nghiệp để kiểm tra lại trước khi xuất.

Tên đơn vị
Chi Nhánh Công Ty TNHH Hamona Việt Nam Tại Vĩnh Long
Mã số thuế
0312316584-003
Địa chỉ mới
Tổ 15, ấp Phú Tân, Xã Trung Ngãi, Vĩnh Long
Địa chỉ cũ
Tổ 15, ấp Phú Tân - Xã Trung Nghĩa - Huyện Vũng Liêm - Vĩnh Long
Tìm vị trí trên bản đồ

Ngành nghề kinh doanh của Chi Nhánh Công Ty TNHH Hamona Việt Nam Tại Vĩnh Long

Mã ngành Mô tả
0146 Chăn nuôi gia cầm
01630 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
10500 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
10710 Sản xuất các loại bánh từ bột
10730 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
10750 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
10790 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Ngành chính