Chuyển đến nội dung

0700690493 - Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Đại Nhật Minh

Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Đại Nhật Minh có mã số thuế 0700690493, trụ sở đăng ký tại Số nhà 28, ngách 11, ngõ 469 đường Lý Thường Kiệt, Phường Phù Vân, Ninh Bình. Người đại diện theo pháp luật là Lã Thị Thu Hà. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 22/05/2014. Ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng, cùng 12 ngành nghề khác đã đăng ký.

Thông tin chi tiết về mã số thuế, địa chỉ, người đại diện và ngành nghề kinh doanh của Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Đại Nhật Minh được liệt kê trong bảng dưới đây.

Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Đại Nhật Minh
Mã số thuế 0700690493
Tên quốc tế DAI NHAT MINH SERVICES AND TRADE INVESTMENT COMPANY LIMTITED
Địa chỉ mới (từ 01/07/2025) Số nhà 28, ngách 11, ngõ 469 đường Lý Thường Kiệt, Phường Phù Vân, Ninh Bình
Địa chỉ cũ Số Nhà 28, Ngách 11, Ngõ 469 Đường Lý Thường Kiệt, Phường Lê Hồng Phong, Thành Phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
Người ĐDPL Lã Thị Thu Hà
Ngày bắt đầu HĐ 22/05/2014
Giấy phép kinh doanh 0700690493
Lĩnh vực Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Loại hình Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Quản lý bởi Tp. Phủ Lý - Đội Thuế liên huyện Phủ Lý - Kim Bảng

Thông tin mã số thuế 0700690493 được cập nhật lần cuối ngày 03/09/2026.

Thông tin xuất hóa đơn

Thông tin xuất hóa đơn của Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Đại Nhật Minh. Vui lòng liên hệ doanh nghiệp để kiểm tra lại trước khi xuất.

Tên đơn vị
Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Đại Nhật Minh
Mã số thuế
0700690493
Địa chỉ mới
Số nhà 28, ngách 11, ngõ 469 đường Lý Thường Kiệt, Phường Phù Vân, Ninh Bình
Địa chỉ cũ
Số Nhà 28, Ngách 11, Ngõ 469 Đường Lý Thường Kiệt, Phường Lê Hồng Phong, Thành Phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
Tìm vị trí trên bản đồ

Ngành nghề kinh doanh của Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Đại Nhật Minh

Mã ngành Mô tả
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
3830 Tái chế phế liệu
41000 Xây dựng nhà các loại
4210 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
42900 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Ngành chính
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5022 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224 Bốc xếp hàng hóa