Chuyển đến nội dung

0800842319-005 - Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Lilama 69-1 Phả Lại - Xí Nghiệp Lắp Máy Cẩm Phả

Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Lilama 69-1 Phả Lại - Xí Nghiệp Lắp Máy Cẩm Phả có mã số thuế 0800842319-005, trụ sở đăng ký tại Khu Lam Thạch, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh. Người đại diện theo pháp luật là Vũ Minh Nam. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 20/11/2015. Ngành nghề kinh doanh chính là Sửa chữa máy móc, thiết bị, cùng 7 ngành nghề khác đã đăng ký.

Thông tin chi tiết về mã số thuế, địa chỉ, người đại diện và ngành nghề kinh doanh của Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Lilama 69-1 Phả Lại - Xí Nghiệp Lắp Máy Cẩm Phả được liệt kê trong bảng dưới đây.

Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Lilama 69-1 Phả Lại - Xí Nghiệp Lắp Máy Cẩm Phả
Mã số thuế 0800842319-005
Địa chỉ mới (từ 01/07/2025) Khu Lam Thạch, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh
Địa chỉ cũ Khu Lam Thạch - Phường Cẩm Thạch - Thành phố Cẩm Phả - Quảng Ninh
Người ĐDPL Vũ Minh Nam
Ngày bắt đầu HĐ 20/11/2015
Giấy phép kinh doanh 0800842319-005
Lĩnh vực Sửa chữa máy móc, thiết bị
Loại hình Công ty cổ phần ngoài NN
Tình trạng Ngừng hoạt động và đã đóng MST

Thông tin mã số thuế 0800842319-005 được cập nhật lần cuối ngày 06/09/2026.

Thông tin xuất hóa đơn

Thông tin xuất hóa đơn của Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Lilama 69-1 Phả Lại - Xí Nghiệp Lắp Máy Cẩm Phả. Vui lòng liên hệ doanh nghiệp để kiểm tra lại trước khi xuất.

Tên đơn vị
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Lilama 69-1 Phả Lại - Xí Nghiệp Lắp Máy Cẩm Phả
Mã số thuế
0800842319-005
Địa chỉ mới
Khu Lam Thạch, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh
Địa chỉ cũ
Khu Lam Thạch - Phường Cẩm Thạch - Thành phố Cẩm Phả - Quảng Ninh
Tìm vị trí trên bản đồ

Ngành nghề kinh doanh của Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Lilama 69-1 Phả Lại - Xí Nghiệp Lắp Máy Cẩm Phả

Mã ngành Mô tả
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
26100 Sản xuất linh kiện điện tử
3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
33120 Sửa chữa máy móc, thiết bị Ngành chính
33200 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
4210 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
42900 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
43110 Phá dỡ