Chuyển đến nội dung

0800984384 - Công Ty TNHH Lương Thực Huy Hoàng Tân Hưng

Công Ty TNHH Lương Thực Huy Hoàng Tân Hưng có mã số thuế 0800984384, trụ sở đăng ký tại Thôn An Xá, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Thế Hùng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 27/04/2012. Ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác, cùng 10 ngành nghề khác đã đăng ký.

Thông tin chi tiết về mã số thuế, địa chỉ, người đại diện và ngành nghề kinh doanh của Công Ty TNHH Lương Thực Huy Hoàng Tân Hưng được liệt kê trong bảng dưới đây.

Công Ty TNHH Lương Thực Huy Hoàng Tân Hưng
Mã số thuế 0800984384
Địa chỉ mới (từ 01/07/2025) Thôn An Xá, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Địa chỉ cũ Thôn An Xá, Xã Quốc Tuấn, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
Người ĐDPL Trần Thế Hùng
Ngày bắt đầu HĐ 27/04/2012
Lĩnh vực Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác
Loại hình Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạng Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký

Thông tin mã số thuế 0800984384 được cập nhật lần cuối ngày 19/08/2026.

Thông tin xuất hóa đơn

Thông tin xuất hóa đơn của Công Ty TNHH Lương Thực Huy Hoàng Tân Hưng. Vui lòng liên hệ doanh nghiệp để kiểm tra lại trước khi xuất.

Tên đơn vị
Công Ty TNHH Lương Thực Huy Hoàng Tân Hưng
Mã số thuế
0800984384
Địa chỉ mới
Thôn An Xá, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Địa chỉ cũ
Thôn An Xá, Xã Quốc Tuấn, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
Tìm vị trí trên bản đồ

Ngành nghề kinh doanh của Công Ty TNHH Lương Thực Huy Hoàng Tân Hưng

Mã ngành Mô tả
46101 Đại lý
46201 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác Ngành chính
46204 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản
46310 Bán buôn gạo
46611 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác
46691 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
47210 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
47735 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
49329 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ