Chuyển đến nội dung

1001297690 - Công Ty TNHH Đăng Long Telecom

Công Ty TNHH Đăng Long Telecom có mã số thuế 1001297690, trụ sở đăng ký tại Số Nhà 143 Đường Long Hưng, Tdp Nhân Cầu 1, Hưng Yên, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Đăng Long. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 18/04/2025. Ngành nghề kinh doanh chính là Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh, cùng 7 ngành nghề khác đã đăng ký.

Thông tin chi tiết về mã số thuế, địa chỉ, người đại diện và ngành nghề kinh doanh của Công Ty TNHH Đăng Long Telecom được liệt kê trong bảng dưới đây.

Công Ty TNHH Đăng Long Telecom
Mã số thuế 1001297690
Địa chỉ mới (từ 01/07/2025) Số Nhà 143 Đường Long Hưng, Tdp Nhân Cầu 1, Hưng Yên, Việt Nam
Địa chỉ cũ Số Nhà 143 Đường Long Hưng, Tdp Nhân Cầu 1, Thị Trấn Hưng Hà, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Người ĐDPL Nguyễn Đăng Long
Ngày bắt đầu HĐ 18/04/2025
Lĩnh vực Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Loại hình Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)

Thông tin mã số thuế 1001297690 được cập nhật lần cuối ngày 15/08/2026.

Thông tin xuất hóa đơn

Thông tin xuất hóa đơn của Công Ty TNHH Đăng Long Telecom. Vui lòng liên hệ doanh nghiệp để kiểm tra lại trước khi xuất.

Tên đơn vị
Công Ty TNHH Đăng Long Telecom
Mã số thuế
1001297690
Địa chỉ mới
Số Nhà 143 Đường Long Hưng, Tdp Nhân Cầu 1, Hưng Yên, Việt Nam
Địa chỉ cũ
Số Nhà 143 Đường Long Hưng, Tdp Nhân Cầu 1, Thị Trấn Hưng Hà, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Tìm vị trí trên bản đồ

Ngành nghề kinh doanh của Công Ty TNHH Đăng Long Telecom

Mã ngành Mô tả
46510 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
46520 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4741 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh Ngành chính
47420 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
61100 Hoạt động viễn thông có dây
61200 Hoạt động viễn thông không dây
61300 Hoạt động viễn thông vệ tinh
6190 Hoạt động viễn thông khác