Chuyển đến nội dung

1101822664 - Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Bê Tông Tân Thành Long - Long An

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Bê Tông Tân Thành Long - Long An có mã số thuế 1101822664, trụ sở đăng ký tại Đường Long Định- Long Cang, ấp 4, Xã Long Cang, Tây Ninh. Người đại diện theo pháp luật là Lê Phương Bình. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 03/06/2016. Ngành nghề kinh doanh chính là Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác, cùng 13 ngành nghề khác đã đăng ký.

Thông tin chi tiết về mã số thuế, địa chỉ, người đại diện và ngành nghề kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Bê Tông Tân Thành Long - Long An được liệt kê trong bảng dưới đây.

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Bê Tông Tân Thành Long - Long An
Mã số thuế 1101822664
Tên quốc tế BETONG TAN THANH LONG - LONG AN COMPANY LIMITED
Địa chỉ mới (từ 01/07/2025) Đường Long Định- Long Cang, ấp 4, Xã Long Cang, Tây Ninh
Địa chỉ cũ Đường Long Định- Long Cang, Ấp 4, Xã Long Cang, Huyện Cần Đước, Tỉnh Long An, Việt Nam
Người ĐDPL Lê Phương Bình
Ngày bắt đầu HĐ 03/06/2016
Giấy phép kinh doanh 1101822664
Lĩnh vực Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Loại hình Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạng Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Quản lý bởi Huyện Cần Đước - Đội Thuế liên huyện Cần Giuộc - Cần Đước

Thông tin mã số thuế 1101822664 được cập nhật lần cuối ngày 02/09/2026.

Thông tin xuất hóa đơn

Thông tin xuất hóa đơn của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Bê Tông Tân Thành Long - Long An. Vui lòng liên hệ doanh nghiệp để kiểm tra lại trước khi xuất.

Tên đơn vị
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Bê Tông Tân Thành Long - Long An
Mã số thuế
1101822664
Địa chỉ mới
Đường Long Định- Long Cang, ấp 4, Xã Long Cang, Tây Ninh
Địa chỉ cũ
Đường Long Định- Long Cang, Ấp 4, Xã Long Cang, Huyện Cần Đước, Tỉnh Long An, Việt Nam
Tìm vị trí trên bản đồ

Ngành nghề kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Bê Tông Tân Thành Long - Long An

Mã ngành Mô tả
3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
33120 Sửa chữa máy móc, thiết bị
33200 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3830 Tái chế phế liệu
41000 Xây dựng nhà các loại
4210 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
42900 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
43120 Chuẩn bị mặt bằng
43210 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
43290 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
43900 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Ngành chính
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác