Chuyển đến nội dung

1101857025 - Công Ty TNHH Tdcv Plastic & Hardware

Công Ty TNHH Tdcv Plastic & Hardware có mã số thuế 1101857025, trụ sở đăng ký tại Nhà xưởng 2, đường số 6, Khu CN Hải Sơn (GĐ 3+4), Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh. Người đại diện theo pháp luật là Zhang Zu Jie. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 26/07/2017. Ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất sản phẩm từ plastic, cùng 8 ngành nghề khác đã đăng ký.

Thông tin chi tiết về mã số thuế, địa chỉ, người đại diện và ngành nghề kinh doanh của Công Ty TNHH Tdcv Plastic & Hardware được liệt kê trong bảng dưới đây.

Công Ty TNHH Tdcv Plastic & Hardware
Mã số thuế 1101857025
Tên quốc tế TDCV PLASTIC & HARDWARE COMPANY LIMITED
Địa chỉ mới (từ 01/07/2025) Nhà xưởng 2, đường số 6, Khu CN Hải Sơn (GĐ 3+4), Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh
Địa chỉ cũ Nhà Xưởng 2, Đường Số 6, Khu Cn Hải Sơn (Gđ 3+4), Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
Người ĐDPL Zhang Zu Jie
Ngày bắt đầu HĐ 26/07/2017
Giấy phép kinh doanh 1101857025
Lĩnh vực Sản xuất sản phẩm từ plastic
Loại hình Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng Tạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Quản lý bởi Tỉnh Long An - VP Chi cục Thuế khu vực XVII

Thông tin mã số thuế 1101857025 được cập nhật lần cuối ngày 31/08/2026.

Thông tin xuất hóa đơn

Thông tin xuất hóa đơn của Công Ty TNHH Tdcv Plastic & Hardware. Vui lòng liên hệ doanh nghiệp để kiểm tra lại trước khi xuất.

Tên đơn vị
Công Ty TNHH Tdcv Plastic & Hardware
Mã số thuế
1101857025
Địa chỉ mới
Nhà xưởng 2, đường số 6, Khu CN Hải Sơn (GĐ 3+4), Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh
Địa chỉ cũ
Nhà Xưởng 2, Đường Số 6, Khu Cn Hải Sơn (Gđ 3+4), Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
Tìm vị trí trên bản đồ

Ngành nghề kinh doanh của Công Ty TNHH Tdcv Plastic & Hardware

Mã ngành Mô tả
13130 Hoàn thiện sản phẩm dệt
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic Ngành chính
22201 Sản xuất bao bì từ plastic
22209 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic
23100 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh
23910 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
23920 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
23930 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
25110 Sản xuất các cấu kiện kim loại