Chuyển đến nội dung

1300952604 - Công Ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Khởi Nguyên

Công Ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Khởi Nguyên có mã số thuế 1300952604, trụ sở đăng ký tại Số 135/40, ấp Tân Hưng, Xã Hưng Khánh Trung, Vĩnh Long. Người đại diện theo pháp luật là Phan Văn Dũ. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 19/05/2014. Ngành nghề kinh doanh chính là Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu, cùng 14 ngành nghề khác đã đăng ký.

Thông tin chi tiết về mã số thuế, địa chỉ, người đại diện và ngành nghề kinh doanh của Công Ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Khởi Nguyên được liệt kê trong bảng dưới đây.

Công Ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Khởi Nguyên
Mã số thuế 1300952604
Tên quốc tế KHOI NGUYEN TECHNOLOGY SOLUTIONS COMPANY LIMITED
Địa chỉ mới (từ 01/07/2025) Số 135/40, ấp Tân Hưng, Xã Hưng Khánh Trung, Vĩnh Long
Địa chỉ cũ Số 135/40, Ấp Tân Hưng, Xã Hưng Khánh Trung A, Huyện Mỏ Cày Bắc, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam
Người ĐDPL Phan Văn Dũ
Ngày bắt đầu HĐ 19/05/2014
Giấy phép kinh doanh 1300952604
Lĩnh vực Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Loại hình Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạng Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Quản lý bởi Huyện Mỏ Cày Bắc - Đội Thuế liên huyện Chợ Lách - Mỏ Cày Bắc

Thông tin mã số thuế 1300952604 được cập nhật lần cuối ngày 02/09/2026.

Thông tin xuất hóa đơn

Thông tin xuất hóa đơn của Công Ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Khởi Nguyên. Vui lòng liên hệ doanh nghiệp để kiểm tra lại trước khi xuất.

Tên đơn vị
Công Ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Khởi Nguyên
Mã số thuế
1300952604
Địa chỉ mới
Số 135/40, ấp Tân Hưng, Xã Hưng Khánh Trung, Vĩnh Long
Địa chỉ cũ
Số 135/40, Ấp Tân Hưng, Xã Hưng Khánh Trung A, Huyện Mỏ Cày Bắc, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam
Tìm vị trí trên bản đồ

Ngành nghề kinh doanh của Công Ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Khởi Nguyên

Mã ngành Mô tả
3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
33200 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
3830 Tái chế phế liệu
39000 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
58200 Xuất bản phần mềm
6190 Hoạt động viễn thông khác
62010 Lập trình máy vi tính
62020 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
62090 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
71200 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
7490 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Ngành chính