Chuyển đến nội dung

1500988608-001 - Công Ty TNHH Một Thành Viên Luy Cashew Nuts - Chi Nhánh Phú Sơn

Công Ty TNHH Một Thành Viên Luy Cashew Nuts - Chi Nhánh Phú Sơn có mã số thuế 1500988608-001, trụ sở đăng ký tại Quốc lộ 14, Thôn Sơn Lang, Xã Thọ Sơn, Đồng Nai. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Văn Lũy. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 12/03/2014. Ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống, cùng 7 ngành nghề khác đã đăng ký.

Thông tin chi tiết về mã số thuế, địa chỉ, người đại diện và ngành nghề kinh doanh của Công Ty TNHH Một Thành Viên Luy Cashew Nuts - Chi Nhánh Phú Sơn được liệt kê trong bảng dưới đây.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Luy Cashew Nuts - Chi Nhánh Phú Sơn
Mã số thuế 1500988608-001
Tên quốc tế LUY CASHEW NUTS PS
Địa chỉ mới (từ 01/07/2025) Quốc lộ 14, Thôn Sơn Lang, Xã Thọ Sơn, Đồng Nai
Địa chỉ cũ Quốc Lộ 14, Thôn Sơn Lang, Xã Phú Sơn, Huyện Bù Đăng, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
Người ĐDPL Nguyễn Văn Lũy
Ngày bắt đầu HĐ 12/03/2014
Giấy phép kinh doanh 1500988608-001
Lĩnh vực Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Loại hình Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Quản lý bởi Huyên Bù Đăng - Đội Thuế liên huyện Đồng Xoài - Đồng Phú - Bù Đăng

Thông tin mã số thuế 1500988608-001 được cập nhật lần cuối ngày 06/09/2026.

Thông tin xuất hóa đơn

Thông tin xuất hóa đơn của Công Ty TNHH Một Thành Viên Luy Cashew Nuts - Chi Nhánh Phú Sơn. Vui lòng liên hệ doanh nghiệp để kiểm tra lại trước khi xuất.

Tên đơn vị
Công Ty TNHH Một Thành Viên Luy Cashew Nuts - Chi Nhánh Phú Sơn
Mã số thuế
1500988608-001
Địa chỉ mới
Quốc lộ 14, Thôn Sơn Lang, Xã Thọ Sơn, Đồng Nai
Địa chỉ cũ
Quốc Lộ 14, Thôn Sơn Lang, Xã Phú Sơn, Huyện Bù Đăng, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
Tìm vị trí trên bản đồ

Ngành nghề kinh doanh của Công Ty TNHH Một Thành Viên Luy Cashew Nuts - Chi Nhánh Phú Sơn

Mã ngành Mô tả
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá
14100 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Ngành chính
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
56290 Dịch vụ ăn uống khác
7710 Cho thuê xe có động cơ
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác