Chuyển đến nội dung

1501117561 - Công Ty TNHH Sx TM DV Thành Đạt Vĩnh Long

Công Ty TNHH Sx TM DV Thành Đạt Vĩnh Long có mã số thuế 1501117561, trụ sở đăng ký tại Thửa Đất Số 658, Tờ Bản Đồ Số 3, Tổ 10, Ấp Rạch Cốc, Xã Trung Hiệp, Vĩnh Long, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Thành Đạt. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 03/09/2020. Ngành nghề kinh doanh chính là Đóng tàu và cấu kiện nổi, cùng 14 ngành nghề khác đã đăng ký.

Thông tin chi tiết về mã số thuế, địa chỉ, người đại diện và ngành nghề kinh doanh của Công Ty TNHH Sx TM DV Thành Đạt Vĩnh Long được liệt kê trong bảng dưới đây.

Công Ty TNHH Sx TM DV Thành Đạt Vĩnh Long
Mã số thuế 1501117561
Địa chỉ mới (từ 01/07/2025) Thửa Đất Số 658, Tờ Bản Đồ Số 3, Tổ 10, Ấp Rạch Cốc, Xã Trung Hiệp, Vĩnh Long, Việt Nam
Địa chỉ cũ Thửa Đất Số 658, Tờ Bản Đồ Số 3, Tổ 10, Ấp Rạch Cốc, Xã Tân An Luông, Huyện Vũng Liêm, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Người ĐDPL Trần Thành Đạt
Ngày bắt đầu HĐ 03/09/2020
Lĩnh vực Đóng tàu và cấu kiện nổi
Loại hình Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST

Thông tin mã số thuế 1501117561 được cập nhật lần cuối ngày 21/08/2026.

Thông tin xuất hóa đơn

Thông tin xuất hóa đơn của Công Ty TNHH Sx TM DV Thành Đạt Vĩnh Long. Vui lòng liên hệ doanh nghiệp để kiểm tra lại trước khi xuất.

Tên đơn vị
Công Ty TNHH Sx TM DV Thành Đạt Vĩnh Long
Mã số thuế
1501117561
Địa chỉ mới
Thửa Đất Số 658, Tờ Bản Đồ Số 3, Tổ 10, Ấp Rạch Cốc, Xã Trung Hiệp, Vĩnh Long, Việt Nam
Địa chỉ cũ
Thửa Đất Số 658, Tờ Bản Đồ Số 3, Tổ 10, Ấp Rạch Cốc, Xã Tân An Luông, Huyện Vũng Liêm, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Tìm vị trí trên bản đồ

Ngành nghề kinh doanh của Công Ty TNHH Sx TM DV Thành Đạt Vĩnh Long

Mã ngành Mô tả
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
23950 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
25920 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
30110 Đóng tàu và cấu kiện nổi Ngành chính
33110 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
33120 Sửa chữa máy móc, thiết bị
33150 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
35101 Sản xuất điện
35102 Truyền tải và phân phối điện
43210 Lắp đặt hệ thống điện
46639 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5022 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa