Chuyển đến nội dung

1501144646 - Công Ty TNHH Greenpro

Công Ty TNHH Greenpro có mã số thuế 1501144646, trụ sở đăng ký tại Thửa Đất Số 1-2, Tờ Bản Đồ Số 32, Tổ 5, Ấp Tích Lộc, Xã Trà Ôn, Vĩnh Long, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thị Kim Tuyến. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 26/10/2023. Ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu, cùng 13 ngành nghề khác đã đăng ký.

Thông tin chi tiết về mã số thuế, địa chỉ, người đại diện và ngành nghề kinh doanh của Công Ty TNHH Greenpro được liệt kê trong bảng dưới đây.

Công Ty TNHH Greenpro
Mã số thuế 1501144646
Địa chỉ mới (từ 01/07/2025) Thửa Đất Số 1-2, Tờ Bản Đồ Số 32, Tổ 5, Ấp Tích Lộc, Xã Trà Ôn, Vĩnh Long, Việt Nam
Địa chỉ cũ Thửa Đất Số 1-2, Tờ Bản Đồ Số 32, Tổ 5, Ấp Tích Lộc, Xã Tích Thiện, Huyện Trà Ôn, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Người ĐDPL Nguyễn Thị Kim Tuyến
Ngày bắt đầu HĐ 26/10/2023
Lĩnh vực Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Loại hình Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạng Ngừng hoạt động và đã đóng MST

Thông tin mã số thuế 1501144646 được cập nhật lần cuối ngày 23/08/2026.

Thông tin xuất hóa đơn

Thông tin xuất hóa đơn của Công Ty TNHH Greenpro. Vui lòng liên hệ doanh nghiệp để kiểm tra lại trước khi xuất.

Tên đơn vị
Công Ty TNHH Greenpro
Mã số thuế
1501144646
Địa chỉ mới
Thửa Đất Số 1-2, Tờ Bản Đồ Số 32, Tổ 5, Ấp Tích Lộc, Xã Trà Ôn, Vĩnh Long, Việt Nam
Địa chỉ cũ
Thửa Đất Số 1-2, Tờ Bản Đồ Số 32, Tổ 5, Ấp Tích Lộc, Xã Tích Thiện, Huyện Trà Ôn, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Tìm vị trí trên bản đồ

Ngành nghề kinh doanh của Công Ty TNHH Greenpro

Mã ngành Mô tả
01610 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
01620 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
01640 Xử lý hạt giống để nhân giống
20120 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
20210 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
46310 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
46530 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Ngành chính
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
82990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu