Chuyển đến nội dung

1800421390-001 - Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Xây Dựng 40 - Xí Nghiệp Sửa Chữa Cơ Khí Miền Tây

Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Xây Dựng 40 - Xí Nghiệp Sửa Chữa Cơ Khí Miền Tây có mã số thuế 1800421390-001, trụ sở đăng ký tại Quốc lộ 54, tổ 07, ấp Thành Phú, Xã Tân Quới, Vĩnh Long. Người đại diện theo pháp luật là Trần ứng Hoè. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 08/05/2014. Ngành nghề kinh doanh chính là Sửa chữa máy móc, thiết bị, cùng 7 ngành nghề khác đã đăng ký.

Thông tin chi tiết về mã số thuế, địa chỉ, người đại diện và ngành nghề kinh doanh của Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Xây Dựng 40 - Xí Nghiệp Sửa Chữa Cơ Khí Miền Tây được liệt kê trong bảng dưới đây.

Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Xây Dựng 40 - Xí Nghiệp Sửa Chữa Cơ Khí Miền Tây
Mã số thuế 1800421390-001
Địa chỉ mới (từ 01/07/2025) Quốc lộ 54, tổ 07, ấp Thành Phú, Xã Tân Quới, Vĩnh Long
Địa chỉ cũ Quốc lộ 54, tổ 07, ấp Thành Phú - Huyện Bình Tân - Vĩnh Long
Người ĐDPL Trần ứng Hoè
Ngày bắt đầu HĐ 08/05/2014
Giấy phép kinh doanh 1800421390-001
Lĩnh vực Sửa chữa máy móc, thiết bị
Loại hình Công ty cổ phần ngoài NN
Tình trạng Ngừng hoạt động và đã đóng MST

Thông tin mã số thuế 1800421390-001 được cập nhật lần cuối ngày 01/09/2026.

Thông tin xuất hóa đơn

Thông tin xuất hóa đơn của Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Xây Dựng 40 - Xí Nghiệp Sửa Chữa Cơ Khí Miền Tây. Vui lòng liên hệ doanh nghiệp để kiểm tra lại trước khi xuất.

Tên đơn vị
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Xây Dựng 40 - Xí Nghiệp Sửa Chữa Cơ Khí Miền Tây
Mã số thuế
1800421390-001
Địa chỉ mới
Quốc lộ 54, tổ 07, ấp Thành Phú, Xã Tân Quới, Vĩnh Long
Địa chỉ cũ
Quốc lộ 54, tổ 07, ấp Thành Phú - Huyện Bình Tân - Vĩnh Long
Tìm vị trí trên bản đồ

Ngành nghề kinh doanh của Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Xây Dựng 40 - Xí Nghiệp Sửa Chữa Cơ Khí Miền Tây

Mã ngành Mô tả
3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
33120 Sửa chữa máy móc, thiết bị Ngành chính
4210 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
42900 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa