Chuyển đến nội dung

2500222727-001 - Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Thép Mê Lin Tại Hà Nội

Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Thép Mê Lin Tại Hà Nội có mã số thuế 2500222727-001, trụ sở đăng ký tại Khu Công nghiệp Quang Minh (Km 9 đường Bắc Thăng Long - Nội, Xã Quang Minh, Hà Nội. Người đại diện theo pháp luật là Lê Thanh Tùng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 19/11/2003. Ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu, cùng 7 ngành nghề khác đã đăng ký.

Thông tin chi tiết về mã số thuế, địa chỉ, người đại diện và ngành nghề kinh doanh của Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Thép Mê Lin Tại Hà Nội được liệt kê trong bảng dưới đây.

Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Thép Mê Lin Tại Hà Nội
Mã số thuế 2500222727-001
Địa chỉ mới (từ 01/07/2025) Khu Công nghiệp Quang Minh (Km 9 đường Bắc Thăng Long - Nội, Xã Quang Minh, Hà Nội
Địa chỉ cũ Khu Công nghiệp Quang Minh (Km 9 đường Bắc Thăng Long - Nội - Thị trấn Quang Minh - Huyện Mê Linh - Hà Nội
Người ĐDPL Lê Thanh Tùng
Ngày bắt đầu HĐ 19/11/2003
Giấy phép kinh doanh 2500222727-001
Lĩnh vực Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu

Thông tin mã số thuế 2500222727-001 được cập nhật lần cuối ngày 30/09/2026.

Thông tin xuất hóa đơn

Thông tin xuất hóa đơn của Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Thép Mê Lin Tại Hà Nội. Vui lòng liên hệ doanh nghiệp để kiểm tra lại trước khi xuất.

Tên đơn vị
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Thép Mê Lin Tại Hà Nội
Mã số thuế
2500222727-001
Địa chỉ mới
Khu Công nghiệp Quang Minh (Km 9 đường Bắc Thăng Long - Nội, Xã Quang Minh, Hà Nội
Địa chỉ cũ
Khu Công nghiệp Quang Minh (Km 9 đường Bắc Thăng Long - Nội - Thị trấn Quang Minh - Huyện Mê Linh - Hà Nội
Tìm vị trí trên bản đồ

Ngành nghề kinh doanh của Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Thép Mê Lin Tại Hà Nội

Mã ngành Mô tả
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
25110 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Ngành chính
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa