Chuyển đến nội dung

2700673741 - Công Ty CP Đầu Tư Thương Mại Mê Kông Star

Công Ty CP Đầu Tư Thương Mại Mê Kông Star có mã số thuế 2700673741, trụ sở đăng ký tại Đường Nguyễn Công Trứ, Thôn Vườn Hoa, Ninh Bình. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Anh Công. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 19/09/2013. Ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác, cùng 13 ngành nghề khác đã đăng ký.

Thông tin chi tiết về mã số thuế, địa chỉ, người đại diện và ngành nghề kinh doanh của Công Ty CP Đầu Tư Thương Mại Mê Kông Star được liệt kê trong bảng dưới đây.

Công Ty CP Đầu Tư Thương Mại Mê Kông Star
Mã số thuế 2700673741
Tên quốc tế ME KONG STAR., JSC
Địa chỉ mới (từ 01/07/2025) Đường Nguyễn Công Trứ, Thôn Vườn Hoa, Ninh Bình
Địa chỉ cũ Đường Nguyễn Công Trứ, Thôn Vườn Hoa, Xã Ninh Phúc, Thành Phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Người ĐDPL Phạm Anh Công
Ngày bắt đầu HĐ 19/09/2013
Giấy phép kinh doanh 2700673741
Lĩnh vực Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Loại hình Công ty cổ phần ngoài NN
Tình trạng Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Quản lý bởi Tỉnh Ninh Bình - VP Chi cục Thuế khu vực IV

Thông tin mã số thuế 2700673741 được cập nhật lần cuối ngày 04/09/2026.

Thông tin xuất hóa đơn

Thông tin xuất hóa đơn của Công Ty CP Đầu Tư Thương Mại Mê Kông Star. Vui lòng liên hệ doanh nghiệp để kiểm tra lại trước khi xuất.

Tên đơn vị
Công Ty CP Đầu Tư Thương Mại Mê Kông Star
Mã số thuế
2700673741
Địa chỉ mới
Đường Nguyễn Công Trứ, Thôn Vườn Hoa, Ninh Bình
Địa chỉ cũ
Đường Nguyễn Công Trứ, Thôn Vườn Hoa, Xã Ninh Phúc, Thành Phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tìm vị trí trên bản đồ

Ngành nghề kinh doanh của Công Ty CP Đầu Tư Thương Mại Mê Kông Star

Mã ngành Mô tả
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
23920 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
23990 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
30110 Đóng tàu và cấu kiện nổi
4210 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
42900 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Ngành chính
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5022 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa