Chuyển đến nội dung

3001648913-001 - Công Ty Cổ Phần Sơn An Hà Tĩnh - Chi Nhánh Tỉnh Đồng Nai

Công Ty Cổ Phần Sơn An Hà Tĩnh - Chi Nhánh Tỉnh Đồng Nai có mã số thuế 3001648913-001, trụ sở đăng ký tại Tổ 21, Khu tái định cư K1, KP 8A, Phường Tam Hiệp, Đồng Nai. Người đại diện theo pháp luật là Nông Thị Lam. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 02/12/2013. Ngành nghề kinh doanh chính là Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh, cùng 14 ngành nghề khác đã đăng ký.

Thông tin chi tiết về mã số thuế, địa chỉ, người đại diện và ngành nghề kinh doanh của Công Ty Cổ Phần Sơn An Hà Tĩnh - Chi Nhánh Tỉnh Đồng Nai được liệt kê trong bảng dưới đây.

Công Ty Cổ Phần Sơn An Hà Tĩnh - Chi Nhánh Tỉnh Đồng Nai
Mã số thuế 3001648913-001
Địa chỉ mới (từ 01/07/2025) Tổ 21, Khu tái định cư K1, KP 8A, Phường Tam Hiệp, Đồng Nai
Địa chỉ cũ Tổ 21, Khu tái định cư K1, KP 8A - Phường Tân Biên - Thành phố Biên Hoà - Đồng Nai
Người ĐDPL Nông Thị Lam
Ngày bắt đầu HĐ 02/12/2013
Giấy phép kinh doanh 3001648913-001
Lĩnh vực Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
Loại hình Công ty cổ phần ngoài NN
Tình trạng Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)

Thông tin mã số thuế 3001648913-001 được cập nhật lần cuối ngày 20/09/2026.

Thông tin xuất hóa đơn

Thông tin xuất hóa đơn của Công Ty Cổ Phần Sơn An Hà Tĩnh - Chi Nhánh Tỉnh Đồng Nai. Vui lòng liên hệ doanh nghiệp để kiểm tra lại trước khi xuất.

Tên đơn vị
Công Ty Cổ Phần Sơn An Hà Tĩnh - Chi Nhánh Tỉnh Đồng Nai
Mã số thuế
3001648913-001
Địa chỉ mới
Tổ 21, Khu tái định cư K1, KP 8A, Phường Tam Hiệp, Đồng Nai
Địa chỉ cũ
Tổ 21, Khu tái định cư K1, KP 8A - Phường Tân Biên - Thành phố Biên Hoà - Đồng Nai
Tìm vị trí trên bản đồ

Ngành nghề kinh doanh của Công Ty Cổ Phần Sơn An Hà Tĩnh - Chi Nhánh Tỉnh Đồng Nai

Mã ngành Mô tả
0121 Trồng cây ăn quả
01250 Trồng cây cao su
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
01290 Trồng cây lâu năm khác
01410 Chăn nuôi trâu, bò
01440 Chăn nuôi dê, cừu
0146 Chăn nuôi gia cầm
01490 Chăn nuôi khác
0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
10790 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
11010 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh Ngành chính
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4632 Bán buôn thực phẩm
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động