Chuyển đến nội dung

3600244645-075 - Chi Nhánh Công Ty Ajinomoto Việt Nam Tại Trà Vinh

Chi Nhánh Công Ty Ajinomoto Việt Nam Tại Trà Vinh có mã số thuế 3600244645-075, trụ sở đăng ký tại ấp Trì Phong, Vĩnh Long. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Văn Hiếu. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 11/08/2016. Ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu, cùng 12 ngành nghề khác đã đăng ký.

Thông tin chi tiết về mã số thuế, địa chỉ, người đại diện và ngành nghề kinh doanh của Chi Nhánh Công Ty Ajinomoto Việt Nam Tại Trà Vinh được liệt kê trong bảng dưới đây.

Chi Nhánh Công Ty Ajinomoto Việt Nam Tại Trà Vinh
Mã số thuế 3600244645-075
Địa chỉ mới (từ 01/07/2025) ấp Trì Phong, Vĩnh Long
Địa chỉ cũ Ấp Trì Phong, Xã Hòa Lợi, Huyện Châu Thành, Tỉnh Trà Vinh, Việt Nam
Người ĐDPL Nguyễn Văn Hiếu
Ngày bắt đầu HĐ 11/08/2016
Giấy phép kinh doanh 3600244645-075
Lĩnh vực Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Loại hình Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng Ngừng hoạt động và đã đóng MST
Quản lý bởi Tỉnh Trà Vinh - VP Chi cục Thuế khu vực XVIII

Thông tin mã số thuế 3600244645-075 được cập nhật lần cuối ngày 11/10/2026.

Thông tin xuất hóa đơn

Thông tin xuất hóa đơn của Chi Nhánh Công Ty Ajinomoto Việt Nam Tại Trà Vinh. Vui lòng liên hệ doanh nghiệp để kiểm tra lại trước khi xuất.

Tên đơn vị
Chi Nhánh Công Ty Ajinomoto Việt Nam Tại Trà Vinh
Mã số thuế
3600244645-075
Địa chỉ mới
ấp Trì Phong, Vĩnh Long
Địa chỉ cũ
Ấp Trì Phong, Xã Hòa Lợi, Huyện Châu Thành, Tỉnh Trà Vinh, Việt Nam
Tìm vị trí trên bản đồ

Ngành nghề kinh doanh của Chi Nhánh Công Ty Ajinomoto Việt Nam Tại Trà Vinh

Mã ngành Mô tả
1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
10620 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
10750 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
10790 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Ngành chính
10800 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
20120 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
32900 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4789 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ