Chuyển đến nội dung

3602091264 - Công Ty TNHH Phương Tú Trinh

Công Ty TNHH Phương Tú Trinh có mã số thuế 3602091264, trụ sở đăng ký tại Số 593/1, tổ 23, ấp Bến Sắn, Xã Nhơn Trạch, Đồng Nai. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Duy Tùng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 01/10/2009. Ngành nghề kinh doanh chính là Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại, cùng 13 ngành nghề khác đã đăng ký.

Thông tin chi tiết về mã số thuế, địa chỉ, người đại diện và ngành nghề kinh doanh của Công Ty TNHH Phương Tú Trinh được liệt kê trong bảng dưới đây.

Công Ty TNHH Phương Tú Trinh
Mã số thuế 3602091264
Tên quốc tế CôNG TY PHươNG Tú TRINH
Địa chỉ mới (từ 01/07/2025) Số 593/1, tổ 23, ấp Bến Sắn, Xã Nhơn Trạch, Đồng Nai
Địa chỉ cũ Số 593/1, tổ 23, ấp Bến Sắn - Xã Phước Thiền - Huyện Nhơn Trạch - Đồng Nai
Người ĐDPL Nguyễn Duy Tùng
Ngày bắt đầu HĐ 01/10/2009
Giấy phép kinh doanh 3602091264
Lĩnh vực Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Loại hình Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạng Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST

Thông tin mã số thuế 3602091264 được cập nhật lần cuối ngày 23/09/2026.

Thông tin xuất hóa đơn

Thông tin xuất hóa đơn của Công Ty TNHH Phương Tú Trinh. Vui lòng liên hệ doanh nghiệp để kiểm tra lại trước khi xuất.

Tên đơn vị
Công Ty TNHH Phương Tú Trinh
Mã số thuế
3602091264
Địa chỉ mới
Số 593/1, tổ 23, ấp Bến Sắn, Xã Nhơn Trạch, Đồng Nai
Địa chỉ cũ
Số 593/1, tổ 23, ấp Bến Sắn - Xã Phước Thiền - Huyện Nhơn Trạch - Đồng Nai
Tìm vị trí trên bản đồ

Ngành nghề kinh doanh của Công Ty TNHH Phương Tú Trinh

Mã ngành Mô tả
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
25920 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Ngành chính
3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
33120 Sửa chữa máy móc, thiết bị
33200 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3830 Tái chế phế liệu
41000 Xây dựng nhà các loại
4210 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
42900 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
43120 Chuẩn bị mặt bằng
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ