Chuyển đến nội dung

3702719496 - Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thép Vĩnh Xuân

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thép Vĩnh Xuân có mã số thuế 3702719496, trụ sở đăng ký tại Số 1445/126 đường Lê Hồng Phong, Tổ 86, Khu 5, Phường Thủ Dầu Một, Hồ Chí Minh. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Văn Tân. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 13/11/2018. Ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn kim loại và quặng kim loại, cùng 13 ngành nghề khác đã đăng ký.

Thông tin chi tiết về mã số thuế, địa chỉ, người đại diện và ngành nghề kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thép Vĩnh Xuân được liệt kê trong bảng dưới đây.

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thép Vĩnh Xuân
Mã số thuế 3702719496
Tên quốc tế VINH XUAN STEEL COMPANY LIMITED
Địa chỉ mới (từ 01/07/2025) Số 1445/126 đường Lê Hồng Phong, Tổ 86, Khu 5, Phường Thủ Dầu Một, Hồ Chí Minh
Địa chỉ cũ Số 1445/126 Đường Lê Hồng Phong, Tổ 86, Khu 5, Phường Thủ Dầu Một, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Người ĐDPL Phạm Văn Tân
Ngày bắt đầu HĐ 13/11/2018
Giấy phép kinh doanh 3702719496
Lĩnh vực Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Loại hình Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng Đang hoạt động
Quản lý bởi Phú Lợi - Thuế cơ sở 25 Thành phố Hồ Chí Minh

Thông tin mã số thuế 3702719496 được cập nhật lần cuối ngày 01/09/2026.

Thông tin xuất hóa đơn

Thông tin xuất hóa đơn của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thép Vĩnh Xuân. Vui lòng liên hệ doanh nghiệp để kiểm tra lại trước khi xuất.

Tên đơn vị
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thép Vĩnh Xuân
Mã số thuế
3702719496
Địa chỉ mới
Số 1445/126 đường Lê Hồng Phong, Tổ 86, Khu 5, Phường Thủ Dầu Một, Hồ Chí Minh
Địa chỉ cũ
Số 1445/126 Đường Lê Hồng Phong, Tổ 86, Khu 5, Phường Thủ Dầu Một, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tìm vị trí trên bản đồ

Ngành nghề kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thép Vĩnh Xuân

Mã ngành Mô tả
33120 Sửa chữa máy móc, thiết bị
33190 Sửa chữa thiết bị khác
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại Ngành chính
46621 Bán buôn quặng kim loại
46622 Bán buôn sắt, thép
46623 Bán buôn kim loại khác
46624 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
49331 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng
49332 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)
49333 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông
49334 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ
49339 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác
49400 Vận tải đường ống