Chuyển đến nội dung

3801061105 - Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hùng Dũng

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hùng Dũng có mã số thuế 3801061105, trụ sở đăng ký tại Số 166, Đường ĐT.760, ấp 2, Xã Bom Bo, Đồng Nai. Người đại diện theo pháp luật là Trần Thị Én. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 01/12/2013. Ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống, cùng 6 ngành nghề khác đã đăng ký.

Thông tin chi tiết về mã số thuế, địa chỉ, người đại diện và ngành nghề kinh doanh của Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hùng Dũng được liệt kê trong bảng dưới đây.

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hùng Dũng
Mã số thuế 3801061105
Tên quốc tế CTY TNHH TM DV HùNG DũNG
Địa chỉ mới (từ 01/07/2025) Số 166, Đường ĐT.760, ấp 2, Xã Bom Bo, Đồng Nai
Địa chỉ cũ Số 166, Đường Đt.760, Ấp 2, Xã Bình Minh, Huyện Bù Đăng, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
Người ĐDPL Trần Thị Én
Ngày bắt đầu HĐ 01/12/2013
Giấy phép kinh doanh 3801061105
Lĩnh vực Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Loại hình Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạng Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Quản lý bởi Huyên Bù Đăng - Đội Thuế liên huyện Đồng Xoài - Đồng Phú - Bù Đăng

Thông tin mã số thuế 3801061105 được cập nhật lần cuối ngày 06/09/2026.

Thông tin xuất hóa đơn

Thông tin xuất hóa đơn của Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hùng Dũng. Vui lòng liên hệ doanh nghiệp để kiểm tra lại trước khi xuất.

Tên đơn vị
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hùng Dũng
Mã số thuế
3801061105
Địa chỉ mới
Số 166, Đường ĐT.760, ấp 2, Xã Bom Bo, Đồng Nai
Địa chỉ cũ
Số 166, Đường Đt.760, Ấp 2, Xã Bình Minh, Huyện Bù Đăng, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
Tìm vị trí trên bản đồ

Ngành nghề kinh doanh của Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hùng Dũng

Mã ngành Mô tả
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
16210 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Ngành chính
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ