Chuyển đến nội dung

4000385082 - Doanh Nghiệp TN Xí Nghiệp Khai Thác Vật Liệu Và Xây Dựng Công Trình Quảng An

Doanh Nghiệp TN Xí Nghiệp Khai Thác Vật Liệu Và Xây Dựng Công Trình Quảng An có mã số thuế 4000385082, trụ sở đăng ký tại Khối 2A, Xã Khâm Đức, Đà Nẵng. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thị Mai. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 11/04/2003. Ngành nghề kinh doanh chính là Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét, cùng 11 ngành nghề khác đã đăng ký.

Thông tin chi tiết về mã số thuế, địa chỉ, người đại diện và ngành nghề kinh doanh của Doanh Nghiệp TN Xí Nghiệp Khai Thác Vật Liệu Và Xây Dựng Công Trình Quảng An được liệt kê trong bảng dưới đây.

Doanh Nghiệp TN Xí Nghiệp Khai Thác Vật Liệu Và Xây Dựng Công Trình Quảng An
Mã số thuế 4000385082
Tên quốc tế DNTN Quảng An
Địa chỉ mới (từ 01/07/2025) Khối 2A, Xã Khâm Đức, Đà Nẵng
Địa chỉ cũ Khối 2A - Thị trấn Khâm Đức - Huyện Phước Sơn - Quảng Nam
Người ĐDPL Nguyễn Thị Mai
Ngày bắt đầu HĐ 11/04/2003
Giấy phép kinh doanh 4000385082
Lĩnh vực Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét

Thông tin mã số thuế 4000385082 được cập nhật lần cuối ngày 18/09/2026.

Thông tin xuất hóa đơn

Thông tin xuất hóa đơn của Doanh Nghiệp TN Xí Nghiệp Khai Thác Vật Liệu Và Xây Dựng Công Trình Quảng An. Vui lòng liên hệ doanh nghiệp để kiểm tra lại trước khi xuất.

Tên đơn vị
Doanh Nghiệp TN Xí Nghiệp Khai Thác Vật Liệu Và Xây Dựng Công Trình Quảng An
Mã số thuế
4000385082
Địa chỉ mới
Khối 2A, Xã Khâm Đức, Đà Nẵng
Địa chỉ cũ
Khối 2A - Thị trấn Khâm Đức - Huyện Phước Sơn - Quảng Nam
Tìm vị trí trên bản đồ

Ngành nghề kinh doanh của Doanh Nghiệp TN Xí Nghiệp Khai Thác Vật Liệu Và Xây Dựng Công Trình Quảng An

Mã ngành Mô tả
0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng
0722 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
07300 Khai thác quặng kim loại quí hiếm
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Ngành chính
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
4210 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
42900 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày