Chuyển đến nội dung

4000469310 - Công Ty TNHH Một Thành Viên Mai Trí

Công Ty TNHH Một Thành Viên Mai Trí có mã số thuế 4000469310, trụ sở đăng ký tại Thôn 5, Xã Tam Xuân, Đà Nẵng. Người đại diện theo pháp luật là Đoàn Văn Mai. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 15/08/2007. Ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng, cùng 14 ngành nghề khác đã đăng ký.

Thông tin chi tiết về mã số thuế, địa chỉ, người đại diện và ngành nghề kinh doanh của Công Ty TNHH Một Thành Viên Mai Trí được liệt kê trong bảng dưới đây.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Mai Trí
Mã số thuế 4000469310
Tên quốc tế MAI TRI CO., LTD
Địa chỉ mới (từ 01/07/2025) Thôn 5, Xã Tam Xuân, Đà Nẵng
Địa chỉ cũ Thôn 5 - Xã Tam Xuân I - Huyện Núi Thành - Quảng Nam
Người ĐDPL Đoàn Văn Mai
Ngày bắt đầu HĐ 15/08/2007
Giấy phép kinh doanh 3304000132
Lĩnh vực Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Thông tin mã số thuế 4000469310 được cập nhật lần cuối ngày 16/09/2026.

Thông tin xuất hóa đơn

Thông tin xuất hóa đơn của Công Ty TNHH Một Thành Viên Mai Trí. Vui lòng liên hệ doanh nghiệp để kiểm tra lại trước khi xuất.

Tên đơn vị
Công Ty TNHH Một Thành Viên Mai Trí
Mã số thuế
4000469310
Địa chỉ mới
Thôn 5, Xã Tam Xuân, Đà Nẵng
Địa chỉ cũ
Thôn 5 - Xã Tam Xuân I - Huyện Núi Thành - Quảng Nam
Tìm vị trí trên bản đồ

Ngành nghề kinh doanh của Công Ty TNHH Một Thành Viên Mai Trí

Mã ngành Mô tả
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
3830 Tái chế phế liệu
41000 Xây dựng nhà các loại
4210 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
42900 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
43110 Phá dỡ
43120 Chuẩn bị mặt bằng
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
43300 Hoàn thiện công trình xây dựng
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Ngành chính
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ