Chuyển đến nội dung

4001175345 - Công Ty TNHH Lâm Sản An Phú Trà My

Công Ty TNHH Lâm Sản An Phú Trà My có mã số thuế 4001175345, trụ sở đăng ký tại Cụm Cn Tinh Dầu Quế, Tổ Mậu Cà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Võ Hoàng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 27/03/2019. Ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện, cùng 14 ngành nghề khác đã đăng ký.

Thông tin chi tiết về mã số thuế, địa chỉ, người đại diện và ngành nghề kinh doanh của Công Ty TNHH Lâm Sản An Phú Trà My được liệt kê trong bảng dưới đây.

Công Ty TNHH Lâm Sản An Phú Trà My
Mã số thuế 4001175345
Địa chỉ mới (từ 01/07/2025) Cụm Cn Tinh Dầu Quế, Tổ Mậu Cà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Địa chỉ cũ Cụm Cn Tinh Dầu Quế, Tổ Mậu Cà, Thị Trấn Trà My, Huyện Bắc Trà My, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
Người ĐDPL Võ Hoàng
Ngày bắt đầu HĐ 27/03/2019
Lĩnh vực Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Loại hình Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạng Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)

Thông tin mã số thuế 4001175345 được cập nhật lần cuối ngày 20/08/2026.

Thông tin xuất hóa đơn

Thông tin xuất hóa đơn của Công Ty TNHH Lâm Sản An Phú Trà My. Vui lòng liên hệ doanh nghiệp để kiểm tra lại trước khi xuất.

Tên đơn vị
Công Ty TNHH Lâm Sản An Phú Trà My
Mã số thuế
4001175345
Địa chỉ mới
Cụm Cn Tinh Dầu Quế, Tổ Mậu Cà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Địa chỉ cũ
Cụm Cn Tinh Dầu Quế, Tổ Mậu Cà, Thị Trấn Trà My, Huyện Bắc Trà My, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
Tìm vị trí trên bản đồ

Ngành nghề kinh doanh của Công Ty TNHH Lâm Sản An Phú Trà My

Mã ngành Mô tả
0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng
02210 Khai thác gỗ
02220 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
02400 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
16210 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
16220 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Ngành chính
3100 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
46639 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
— Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ