Chuyển đến nội dung

4101022423 - Công Ty TNHH Hùng Lâm

Công Ty TNHH Hùng Lâm có mã số thuế 4101022423, trụ sở đăng ký tại Thôn 2, Xã An Lão, Gia Lai. Người đại diện theo pháp luật là Lê Ngọc Trọng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 01/01/2010. Ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ, cùng 14 ngành nghề khác đã đăng ký.

Thông tin chi tiết về mã số thuế, địa chỉ, người đại diện và ngành nghề kinh doanh của Công Ty TNHH Hùng Lâm được liệt kê trong bảng dưới đây.

Công Ty TNHH Hùng Lâm
Mã số thuế 4101022423
Tên quốc tế LP HUNGLAM CO., LTD
Địa chỉ mới (từ 01/07/2025) Thôn 2, Xã An Lão, Gia Lai
Địa chỉ cũ Thôn 2, Thị Trấn An Lão, Huyện An Lão, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
Người ĐDPL Lê Ngọc Trọng
Ngày bắt đầu HĐ 01/01/2010
Giấy phép kinh doanh 4101022423
Lĩnh vực Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
Loại hình Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Quản lý bởi Chi cục Thuế khu vực Hoài Nhơn - Hoài Ân - An Lão

Thông tin mã số thuế 4101022423 được cập nhật lần cuối ngày 11/09/2026.

Thông tin xuất hóa đơn

Thông tin xuất hóa đơn của Công Ty TNHH Hùng Lâm. Vui lòng liên hệ doanh nghiệp để kiểm tra lại trước khi xuất.

Tên đơn vị
Công Ty TNHH Hùng Lâm
Mã số thuế
4101022423
Địa chỉ mới
Thôn 2, Xã An Lão, Gia Lai
Địa chỉ cũ
Thôn 2, Thị Trấn An Lão, Huyện An Lão, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
Tìm vị trí trên bản đồ

Ngành nghề kinh doanh của Công Ty TNHH Hùng Lâm

Mã ngành Mô tả
0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng
02210 Khai thác gỗ
02220 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
3100 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
31001 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ Ngành chính
3830 Tái chế phế liệu
41000 Xây dựng nhà các loại
4210 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
42102 Xây dựng công trình đường bộ
42900 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
46631 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ