Chuyển đến nội dung

4201757799 - Công Ty TNHH Leader Việt

Công Ty TNHH Leader Việt có mã số thuế 4201757799, trụ sở đăng ký tại Lô 113 Khu D, khu đô thị Bắc Vĩnh Hải, Phường Nha Trang, Khánh Hoà. Người đại diện theo pháp luật là Melnikova Tatiana. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 31/08/2017. Ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất các loại bánh từ bột, cùng 12 ngành nghề khác đã đăng ký.

Thông tin chi tiết về mã số thuế, địa chỉ, người đại diện và ngành nghề kinh doanh của Công Ty TNHH Leader Việt được liệt kê trong bảng dưới đây.

Công Ty TNHH Leader Việt
Mã số thuế 4201757799
Tên quốc tế LEADER VIET COMPANY LIMITED
Địa chỉ mới (từ 01/07/2025) Lô 113 Khu D, khu đô thị Bắc Vĩnh Hải, Phường Nha Trang, Khánh Hoà
Địa chỉ cũ Lô 113 Khu D, Khu Đô Thị Bắc Vĩnh Hải, Phường Phước Hòa, Thành Phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Người ĐDPL Melnikova Tatiana
Ngày bắt đầu HĐ 31/08/2017
Giấy phép kinh doanh 4201757799
Lĩnh vực Sản xuất các loại bánh từ bột
Loại hình Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạng Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Quản lý bởi Đội Thuế thành phố Nha Trang

Thông tin mã số thuế 4201757799 được cập nhật lần cuối ngày 03/09/2026.

Thông tin xuất hóa đơn

Thông tin xuất hóa đơn của Công Ty TNHH Leader Việt. Vui lòng liên hệ doanh nghiệp để kiểm tra lại trước khi xuất.

Tên đơn vị
Công Ty TNHH Leader Việt
Mã số thuế
4201757799
Địa chỉ mới
Lô 113 Khu D, khu đô thị Bắc Vĩnh Hải, Phường Nha Trang, Khánh Hoà
Địa chỉ cũ
Lô 113 Khu D, Khu Đô Thị Bắc Vĩnh Hải, Phường Phước Hòa, Thành Phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Tìm vị trí trên bản đồ

Ngành nghề kinh doanh của Công Ty TNHH Leader Việt

Mã ngành Mô tả
10710 Sản xuất các loại bánh từ bột Ngành chính
10730 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
10750 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
55101 Khách sạn
55102 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
55103 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
55104 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
56101 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
56109 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác
56210 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
56290 Dịch vụ ăn uống khác