Chuyển đến nội dung

4601521702 - Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại A.t.s Việt Nam

Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại A.t.s Việt Nam có mã số thuế 4601521702, trụ sở đăng ký tại Số nhà 19, tổ 22, Thái Nguyên. Người đại diện theo pháp luật là Trần Thị Phương Thùy. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 25/07/2018. Ngành nghề kinh doanh chính là Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp, cùng 13 ngành nghề khác đã đăng ký.

Thông tin chi tiết về mã số thuế, địa chỉ, người đại diện và ngành nghề kinh doanh của Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại A.t.s Việt Nam được liệt kê trong bảng dưới đây.

Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại A.t.s Việt Nam
Mã số thuế 4601521702
Địa chỉ mới (từ 01/07/2025) Số nhà 19, tổ 22, Thái Nguyên
Địa chỉ cũ Số nhà 19, tổ 22, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên
Người ĐDPL Trần Thị Phương Thùy
Ngày bắt đầu HĐ 25/07/2018
Giấy phép kinh doanh 4601521702
Lĩnh vực Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp

Thông tin mã số thuế 4601521702 được cập nhật lần cuối ngày 29/08/2026.

Thông tin xuất hóa đơn

Thông tin xuất hóa đơn của Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại A.t.s Việt Nam. Vui lòng liên hệ doanh nghiệp để kiểm tra lại trước khi xuất.

Tên đơn vị
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại A.t.s Việt Nam
Mã số thuế
4601521702
Địa chỉ mới
Số nhà 19, tổ 22, Thái Nguyên
Địa chỉ cũ
Số nhà 19, tổ 22, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên
Tìm vị trí trên bản đồ

Ngành nghề kinh doanh của Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại A.t.s Việt Nam

Mã ngành Mô tả
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
46591 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
46592 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
46593 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
46594 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
46595 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
46599 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
49331 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng
49332 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)
49333 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông
49334 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ
49339 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác
49400 Vận tải đường ống