Chuyển đến nội dung

5701809091 - Công Ty Cổ Phần Tôn Mát Pu

Công Ty Cổ Phần Tôn Mát Pu có mã số thuế 5701809091, trụ sở đăng ký tại Tổ 4, khu 6C, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh. Người đại diện theo pháp luật là Đặng Đình Khôi. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 13/05/2016. Ngành nghề kinh doanh chính là Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại, cùng 12 ngành nghề khác đã đăng ký.

Thông tin chi tiết về mã số thuế, địa chỉ, người đại diện và ngành nghề kinh doanh của Công Ty Cổ Phần Tôn Mát Pu được liệt kê trong bảng dưới đây.

Công Ty Cổ Phần Tôn Mát Pu
Mã số thuế 5701809091
Địa chỉ mới (từ 01/07/2025) Tổ 4, khu 6C, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh
Địa chỉ cũ Tổ 4, Khu 6C, Phường Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Người ĐDPL Đặng Đình Khôi
Ngày bắt đầu HĐ 13/05/2016
Giấy phép kinh doanh 5701809091
Lĩnh vực Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Loại hình Công ty cổ phần ngoài NN
Tình trạng Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Quản lý bởi Thuế cơ sở 3 tỉnh Quảng Ninh

Thông tin mã số thuế 5701809091 được cập nhật lần cuối ngày 05/09/2026.

Thông tin xuất hóa đơn

Thông tin xuất hóa đơn của Công Ty Cổ Phần Tôn Mát Pu. Vui lòng liên hệ doanh nghiệp để kiểm tra lại trước khi xuất.

Tên đơn vị
Công Ty Cổ Phần Tôn Mát Pu
Mã số thuế
5701809091
Địa chỉ mới
Tổ 4, khu 6C, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh
Địa chỉ cũ
Tổ 4, Khu 6C, Phường Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Tìm vị trí trên bản đồ

Ngành nghề kinh doanh của Công Ty Cổ Phần Tôn Mát Pu

Mã ngành Mô tả
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
25910 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
25920 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Ngành chính
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
4210 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
42900 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
43210 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
43300 Hoàn thiện công trình xây dựng
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ