Chuyển đến nội dung

6001402471 - Công Ty TNHH Farmer Coffee

Công Ty TNHH Farmer Coffee có mã số thuế 6001402471, trụ sở đăng ký tại Số 08 Lê Quý Đôn, Xã Tân An, Đắk Lắk. Người đại diện theo pháp luật là Tô Hoài Nhân. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 01/01/2014. Ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống, cùng 12 ngành nghề khác đã đăng ký.

Thông tin chi tiết về mã số thuế, địa chỉ, người đại diện và ngành nghề kinh doanh của Công Ty TNHH Farmer Coffee được liệt kê trong bảng dưới đây.

Công Ty TNHH Farmer Coffee
Mã số thuế 6001402471
Tên quốc tế FARMER COFFEE LIMITED COMPANY
Địa chỉ mới (từ 01/07/2025) Số 08 Lê Quý Đôn, Xã Tân An, Đắk Lắk
Địa chỉ cũ Số 08 Lê Quý Đôn, Phường Tân An, Tp.buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Người ĐDPL Tô Hoài Nhân
Ngày bắt đầu HĐ 01/01/2014
Giấy phép kinh doanh 6001402471
Lĩnh vực Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Loại hình Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Quản lý bởi Tp. Buôn Ma Thuột - Đội Thuế liên huyện thành phố Buôn Ma Thuột - Krông Ana - Cư Kuin

Thông tin mã số thuế 6001402471 được cập nhật lần cuối ngày 03/09/2026.

Thông tin xuất hóa đơn

Thông tin xuất hóa đơn của Công Ty TNHH Farmer Coffee. Vui lòng liên hệ doanh nghiệp để kiểm tra lại trước khi xuất.

Tên đơn vị
Công Ty TNHH Farmer Coffee
Mã số thuế
6001402471
Địa chỉ mới
Số 08 Lê Quý Đôn, Xã Tân An, Đắk Lắk
Địa chỉ cũ
Số 08 Lê Quý Đôn, Phường Tân An, Tp.buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Tìm vị trí trên bản đồ

Ngành nghề kinh doanh của Công Ty TNHH Farmer Coffee

Mã ngành Mô tả
0146 Chăn nuôi gia cầm
01630 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
10790 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
10800 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Ngành chính
4632 Bán buôn thực phẩm
4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
56210 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
56290 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống