Chuyển đến nội dung

6300303711 - Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Nguyễn Tuyết

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Nguyễn Tuyết có mã số thuế 6300303711, trụ sở đăng ký tại Số 18, ấp 8, Xã Xà Phiên, Cần Thơ. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thi Tuyết. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 11/06/2018. Ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan, cùng 12 ngành nghề khác đã đăng ký.

Thông tin chi tiết về mã số thuế, địa chỉ, người đại diện và ngành nghề kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Nguyễn Tuyết được liệt kê trong bảng dưới đây.

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Nguyễn Tuyết
Mã số thuế 6300303711
Tên quốc tế Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Nguyễn Tuyết
Địa chỉ mới (từ 01/07/2025) Số 18, ấp 8, Xã Xà Phiên, Cần Thơ
Địa chỉ cũ Số 18, Ấp 8, Xã Xà Phiên, Tp Cần Thơ, Việt Nam
Người ĐDPL Nguyễn Thi Tuyết
Ngày bắt đầu HĐ 11/06/2018
Giấy phép kinh doanh 6300303711
Lĩnh vực Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Loại hình Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng Đang hoạt động
Quản lý bởi Long Mỹ - Thuế cơ sở 7 thành phố Cần Thơ

Thông tin mã số thuế 6300303711 được cập nhật lần cuối ngày 29/08/2026.

Thông tin xuất hóa đơn

Thông tin xuất hóa đơn của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Nguyễn Tuyết. Vui lòng liên hệ doanh nghiệp để kiểm tra lại trước khi xuất.

Tên đơn vị
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Nguyễn Tuyết
Mã số thuế
6300303711
Địa chỉ mới
Số 18, ấp 8, Xã Xà Phiên, Cần Thơ
Địa chỉ cũ
Số 18, Ấp 8, Xã Xà Phiên, Tp Cần Thơ, Việt Nam
Tìm vị trí trên bản đồ

Ngành nghề kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Nguyễn Tuyết

Mã ngành Mô tả
46520 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Ngành chính
46611 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác
46612 Bán buôn dầu thô
46613 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan
46614 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
49331 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng
49332 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)
49333 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông
49334 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ
49339 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác
49400 Vận tải đường ống