Chuyển đến nội dung

6400378333 - Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Tổng Hợp Việt Đức

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Tổng Hợp Việt Đức có mã số thuế 6400378333, trụ sở đăng ký tại Tổ dân phố 7, Xã Đức An, Lâm Đồng. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Đình Thanh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 31/10/2017. Ngành nghề kinh doanh chính là Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt), cùng 14 ngành nghề khác đã đăng ký.

Thông tin chi tiết về mã số thuế, địa chỉ, người đại diện và ngành nghề kinh doanh của Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Tổng Hợp Việt Đức được liệt kê trong bảng dưới đây.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Tổng Hợp Việt Đức
Mã số thuế 6400378333
Tên quốc tế Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Tổng Hợp Việt Đức
Địa chỉ mới (từ 01/07/2025) Tổ dân phố 7, Xã Đức An, Lâm Đồng
Địa chỉ cũ Tổ Dân Phố 7, Thị Trấn Đức An, Huyện Đắk Song, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Người ĐDPL Nguyễn Đình Thanh
Ngày bắt đầu HĐ 31/10/2017
Giấy phép kinh doanh 6400378333
Lĩnh vực Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Loại hình Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Quản lý bởi Huyện Đắk Song - Đội Thuế liên huyện Đắk Mil - Đắk Song

Thông tin mã số thuế 6400378333 được cập nhật lần cuối ngày 29/08/2026.

Thông tin xuất hóa đơn

Thông tin xuất hóa đơn của Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Tổng Hợp Việt Đức. Vui lòng liên hệ doanh nghiệp để kiểm tra lại trước khi xuất.

Tên đơn vị
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Tổng Hợp Việt Đức
Mã số thuế
6400378333
Địa chỉ mới
Tổ dân phố 7, Xã Đức An, Lâm Đồng
Địa chỉ cũ
Tổ Dân Phố 7, Thị Trấn Đức An, Huyện Đắk Song, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Tìm vị trí trên bản đồ

Ngành nghề kinh doanh của Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Tổng Hợp Việt Đức

Mã ngành Mô tả
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Ngành chính
49311 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm
49312 Vận tải hành khách bằng taxi
49313 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy
49319 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
49321 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh
49329 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
49331 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng
49332 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)
49333 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông
49334 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ
49339 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác
49400 Vận tải đường ống