Công Ty TNHH Đầu Tư Tân Thiên Phú

Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Đầu Tư Tân Thiên Phú do Nguyễn Thái Tiến thành lập vào ngày 26/04/2018. Gồm đầy đủ chi tiết các thông tin như: tên công ty, tên giám đốc, địa chỉ đăng ký, mã số thuế, ngày bắt đầu hoạt động... Giúp cho bạn tra cứu nhanh chóng và đầy đủ nhất về công ty Công Ty TNHH Đầu Tư Tân Thiên Phú.

Ngay sau đây là toàn bộ thông tin về công ty cũng như thông tin về mã ngành, ngành nghề kinh doanh của Công Ty TNHH Đầu Tư Tân Thiên Phú mời các bạn tham khảo.

Tên quốc tế: Công Ty TNHH Đầu Tư Tân Thiên Phú

Địa chỉ: Thôn Phò Trì, Xã Tân Thắng, Huyện Hàm Tân, Tỉnh Bình Thuận (Tìm vị trí)

Mã số thuế: 3401166840

Người ĐDPL: Nguyễn Thái Tiến

Ngày bắt đầu HĐ: 26/04/2018

Giấy phép kinh doanh: 3401166840

Lĩnh vực: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng


Ngành nghề kinh doanh của Công Ty TNHH Đầu Tư Tân Thiên Phú

STT Mã ngành Mô tả Ngành chính
1 0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét N
2 08101 Khai thác đá N
3 08102 Khai thác cát, sỏi N
4 08103 Khai thác đất sét N
5 08910 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón N
6 08920 Khai thác và thu gom than bùn N
7 08930 Khai thác muối N
8 08990 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu N
9 09100 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên N
10 09900 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác N
11 4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác N
12 46591 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng N
13 46592 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) N
14 46593 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày N
15 46594 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) N
16 46595 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế N
17 46599 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu N
18 4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại N
19 46621 Bán buôn quặng kim loại N
20 46622 Bán buôn sắt, thép N
21 46623 Bán buôn kim loại khác N
22 46624 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác N
23 4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Y
24 46631 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến N
25 46632 Bán buôn xi măng N
26 46633 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi N
27 46634 Bán buôn kính xây dựng N
28 46635 Bán buôn sơn, vécni N
29 46636 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh N
30 46637 Bán buôn đồ ngũ kim N
31 46639 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng N
32 4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh N
33 47591 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh N
34 47592 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh N
35 47593 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh N
36 47594 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh N
37 47599 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh N
38 47610 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh N
39 47620 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh N
40 47630 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh N
41 47640 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh N
42 4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) N
43 49311 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm N
44 49312 Vận tải hành khách bằng taxi N
45 49313 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy N
46 49319 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác N
47 4932 Vận tải hành khách đường bộ khác N
48 49321 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh N
49 49329 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu N
50 4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ N
51 49331 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng N
52 49332 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) N
53 49333 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông N
54 49334 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ N
55 49339 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác N
56 49400 Vận tải đường ống N
57 5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương N
58 50111 Vận tải hành khách ven biển N
59 50112 Vận tải hành khách viễn dương N
60 5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương N
61 50121 Vận tải hàng hóa ven biển N
62 50122 Vận tải hàng hóa viễn dương N
63 5021 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa N
64 50211 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới N
65 50212 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ N
66 5022 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa N
67 50221 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới N
68 50222 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ N
69 51100 Vận tải hành khách hàng không N
70 51200 Vận tải hàng hóa hàng không N
71 5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ N
72 52211 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt N
73 52219 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ N
74 7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan N
75 71101 Hoạt động kiến trúc N
76 71102 Hoạt động đo đạc bản đồ N
77 71103 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước N
78 71109 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác N
79 71200 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật N
80 72100 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật N
81 72200 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn N
82 73100 Quảng cáo N
83 73200 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận N
84 74100 Hoạt động thiết kế chuyên dụng N
85 74200 Hoạt động nhiếp ảnh N
86 7710 Cho thuê xe có động cơ N
87 77101 Cho thuê ôtô N
88 77109 Cho thuê xe có động cơ khác N
89 77210 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N
90 77220 Cho thuê băng, đĩa video N
91 77290 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N

Công ty mới cập nhật - thành lập

Mã số thuế: 4400990630

Người đại diện: Nguyễn Văn Nhất

Số 77 Hùng Vương - Phường 4 - TP Tuy Hoà - Phú Yên

Xem chi tiết

Mã số thuế: 5400447803

Người đại diện: Nguyễn Văn Nên

Xóm Mớ Đá - Xã Hạ Bì - Huyện Kim Bôi - Hòa Bình

Xem chi tiết

Mã số thuế: 6200032313

Người đại diện: Phạm Quang Trung

Số nhà 175, đường Ngô Quyền,Tổ 3 - Thành Phố Lai Châu - Lai Châu

Xem chi tiết

Mã số thuế: 3901212742

Người đại diện: Huỳnh Trung Lương

Số 7, đường H, Khu phố 5 - Phường 3 - Thành phố Tây Ninh - Tây Ninh

Xem chi tiết

Mã số thuế: 5000314485

- Huyện Na Hang - Tuyên Quang

Xem chi tiết

Mã số thuế: 4400990687

Người đại diện: Ngô Kim Đồng

A79 đường 1A, Khu đô thị Hưng Phú - Phường 5 - TP Tuy Hoà - Phú Yên

Xem chi tiết

Mã số thuế: 6300235684

Người đại diện: Lâm Thị Phượng Nhung

Số 223, đường 30/4, ấp 2 - Thị trấn Long Mỹ - Huyện Long Mỹ - Hậu Giang

Xem chi tiết

Mã số thuế: 5400447994

Tiểu khu Liên Phương - Huyện Đà Bắc - Hòa Bình

Xem chi tiết

Mã số thuế: 0101002116-003

Người đại diện: Trương Sỹ Tuẩn

Số nhà 164 - tổ dân cư số 6 - Phường Tân Phong - Thành Phố Lai Châu - Lai Châu

Xem chi tiết

Mã số thuế: 5000314397

Xã Thanh Tương - Huyện Na Hang - Tuyên Quang

Xem chi tiết

Mã số thuế: 3901212929

Người đại diện: Đinh Thái Hoàng

Số 417, đường 30/4, KP1 - Phường 1 - Thành phố Tây Ninh - Tây Ninh

Xem chi tiết

Mã số thuế: 4400990704

Người đại diện: Đỗ Thị Mỹ Trang

Quốc lộ 1A, Khu phố 2 - Thị trấn Hòa Vinh - Huyện Đông Hoà - Phú Yên

Xem chi tiết